Hếch

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Chếch lên phía trên và ngắn như bị thiếu hụt đi một phần.
Ví dụ: Gương mặt chị có chiếc mũi hơi hếch, làm nụ cười thêm hồn nhiên.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Đưa chếch lên và hướng tới phía trước (thường nói về mắt, mặt).
Nghĩa 1: Chếch lên phía trên và ngắn như bị thiếu hụt đi một phần.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc mũi của búp bê hơi hếch, trông rất tinh nghịch.
  • Cái cán muỗng bị gãy nên hếch lên một chút.
  • Đuôi con cá giấy dán hếch lên, nhìn vui mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bờ mái ngói bị cong nên mép mái hếch lên, mưa dễ tạt vào.
  • Cổ áo may vội nên phần trước hơi hếch, mặc vào cứ cấn cấn.
  • Lối bậc thềm bị sụt, một góc hếch lên tạo thành bậc khập khiễng.
3
Người trưởng thành
  • Gương mặt chị có chiếc mũi hơi hếch, làm nụ cười thêm hồn nhiên.
  • Mép bàn cũ mòn vẹt, một góc hếch lên chờ bàn tay ai đó khẽ miết xuống.
  • Gấu váy may thiếu vải, đường viền hếch lên, lộ ra sự vội vàng của buổi sáng.
  • Sau cơn bão, tấm tôn bị gió giật, mép hếch lên như một lời cảnh báo.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Đưa chếch lên và hướng tới phía trước (thường nói về mắt, mặt).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chếch lên phía trên và ngắn như bị thiếu hụt đi một phần.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hếch Mô tả hình dáng vật thể, thường mang ý tiêu cực, không cân đối, thiếu thẩm mỹ. Ví dụ: Gương mặt chị có chiếc mũi hơi hếch, làm nụ cười thêm hồn nhiên.
vểnh Trung tính đến hơi tiêu cực, mô tả bộ phận cơ thể (tai, mũi) chếch lên. Ví dụ: Cô bé có đôi tai vểnh rất đáng yêu.
cụp Trung tính, mô tả bộ phận cơ thể (tai) rủ xuống. Ví dụ: Chú chó có đôi tai cụp rất hiền lành.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Đưa chếch lên và hướng tới phía trước (thường nói về mắt, mặt).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hếch Khẩu ngữ, hành động đưa lên, thường thể hiện thái độ kiêu ngạo, khinh thường hoặc bất cần. Ví dụ:
hất Khẩu ngữ, mạnh mẽ, thể hiện thái độ kiêu ngạo, bất cần, hoặc ra hiệu. Ví dụ: Anh ta hất mặt ra hiệu cho tôi đi theo.
cúi Trung tính, hành động đưa đầu hoặc thân xuống, thể hiện sự khiêm nhường, tôn trọng, hoặc buồn bã. Ví dụ: Cô ấy cúi đầu chào khách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả đặc điểm của mũi hoặc mắt, ví dụ "mũi hếch".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động cho nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái miêu tả, có thể hàm ý chê bai nhẹ nhàng khi nói về ngoại hình.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả đặc điểm ngoại hình một cách thân mật hoặc không chính thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần giữ phép lịch sự.
  • Thường đi kèm với từ chỉ bộ phận cơ thể như "mũi" hoặc "mắt".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "chếch" khi miêu tả hướng.
  • Không nên dùng để miêu tả người một cách tiêu cực trong ngữ cảnh nhạy cảm.
  • Chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hếch" có thể là tính từ hoặc động từ, đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "mũi hếch", "mắt hếch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "mũi", "mắt"; có thể đi kèm với trạng từ chỉ hướng như "lên".