Tịt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nốt đỏ nổi trên mặt da, thường gây ngứa; mẫn.
2.
tính từ
Ở trạng thái bị bịt kín, hoàn toàn không có chỗ hở thông ra với bên ngoài.
3.
tính từ
Ở trạng thái bị làm cho hoàn toàn không có phần nào nhô lên, thò ra trên bề mặt cả.
4.
tính từ
Ở trạng thái sát hẳn xuống dưới, tưởng như không còn thấy có chiều cao.
5.
tính từ
(hoặc động từ). Ở trạng thái không có hoặc không còn khả năng nào đó theo như bình thường, hoạt động hoặc có tác dụng tựa như bị chặn hẳn lại.
6.
tính từ
Từ biểu thị mức độ triệt để của một hành vi nhằm tự tạo cho mình một trạng thái hoàn toàn tiêu cực, không có chút biểu hiện của hành vi tích cực ngược lại. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng không thể tiếp tục hoặc không có kết quả, ví dụ "học tịt".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ "mũi tịt".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bế tắc hoặc không có kết quả.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không chính thức, khi muốn nhấn mạnh sự bế tắc.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các câu nói vui hoặc châm biếm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái tiêu cực khác như "bế tắc".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tịt" có thể là danh từ, tính từ hoặc động từ, tuỳ theo ngữ cảnh, có thể làm chủ ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ, có thể làm trung tâm của cụm danh từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "mũi tịt", "đèn tịt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Có thể kết hợp với danh từ (mũi, đèn), phó từ (rất, hoàn toàn), và động từ (bị, làm).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





