Móm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Có dáng miệng và má hõm vào, cằm như nhô ra, do bị rụng nhiều hay hết răng.
Ví dụ: Bác ấy móm nên ít khi ăn đồ cứng.
Nghĩa: Có dáng miệng và má hõm vào, cằm như nhô ra, do bị rụng nhiều hay hết răng.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông cụ móm nên môi hơi tóp lại khi cười.
  • Bà ngoại móm, nói chuyện nghe giọng nhẹ và ấm.
  • Chú mèo già móm, nhai hạt khó nên được ăn cháo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cụ móm, mỗi lần đọc báo đều kèm theo nụ cười hiền, môi khép chặt.
  • Bà bán chè móm, nói chậm rãi nhưng ánh mắt lúc nào cũng vui.
  • Ông lão móm, thổi kèn harmonica nghe trầm và lạ tai.
3
Người trưởng thành
  • Bác ấy móm nên ít khi ăn đồ cứng.
  • Ông cụ móm, nụ cười tóp lại mà vẫn toả sự bao dung của tuổi già.
  • Người đàn bà móm, giọng nói như bị gió giữ lại ở đầu môi, chậm mà ấm.
  • Anh thợ ảnh bảo cụ móm thì nghiêng mặt một chút, ánh sáng sẽ làm nụ cười hiền hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ngoại hình của ai đó một cách thân mật hoặc hài hước.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả đặc điểm nhân vật trong văn học hoặc nghiên cứu nhân chủng học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động cho nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái hài hước hoặc thân mật khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không mang tính trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả ngoại hình một cách thân thiện hoặc hài hước.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi có thể gây tổn thương cho người khác.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "hõm" ở chỗ "móm" chỉ rõ nguyên nhân do rụng răng.
  • Cần chú ý đến cảm xúc của người nghe để tránh gây khó chịu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người móm", "cái móm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "rất móm"), hoặc động từ (như "bị móm").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...