Giương

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mở, căng ra hết cỡ và đưa cao lên.
Ví dụ: Anh giương chiếc ô đen giữa cơn mưa xối xả.
Nghĩa: Mở, căng ra hết cỡ và đưa cao lên.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ giương ô khi trời bắt đầu mưa.
  • Cậu bé giương cờ đỏ lên sân trường.
  • Chị giương chiếc diều cho nó căng gió.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trống điểm, đội nghi lễ giương cao lá cờ, sắc đỏ rực giữa sân.
  • Người thủ môn giương tay hết cỡ để bắt quả bóng đang lao tới.
  • Cơn gió nổi lên, anh vội giương buồm, con thuyền nghiêng mà đi.
3
Người trưởng thành
  • Anh giương chiếc ô đen giữa cơn mưa xối xả.
  • Cô giương ánh mắt thẳng lên bục phát biểu, như muốn tự nhắc mình phải mạnh mẽ.
  • Người thủ lĩnh giương ngọn cờ giữa đồng gió, hiệu lệnh vang lên gọn dứt.
  • Trước biển khơi, lão ngư giương buồm no gió, lòng nhẹ như thoát khỏi bến bờ cũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động giương ô, giương cờ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các mô tả chi tiết hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ như giương mắt nhìn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện hành động mạnh mẽ, rõ ràng.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động mở rộng hoặc nâng cao một vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến việc mở rộng hoặc nâng cao.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các danh từ như ô, cờ, mắt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "dương" trong một số ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "mở" ở chỗ "giương" thường đi kèm với hành động nâng cao.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giương cờ", "giương mắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("cờ", "mắt"), trạng từ chỉ mức độ ("hết cỡ"), và phó từ chỉ hướng ("lên").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...