Tỉa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nhổ bớt, cắt bớt ở chỗ quá dày rậm để cho thưa, cho gọn.
Ví dụ: Cô ấy tỉa bớt lá già để cây tập trung nuôi chồi mới.
2.
động từ
(kết hợp hạn chế). Loại đi, bắt đi từng cá thể trong một số đông.
3.
động từ
Sửa chữa lại từng chi tiết chưa đạt trên các hình khối của một tác phẩm mĩ thuật.
Ví dụ: Điêu khắc gia tỉa lại sống mũi, tổng thể bức tượng lập tức cân.
4. Trỉa.
Nghĩa 1: Nhổ bớt, cắt bớt ở chỗ quá dày rậm để cho thưa, cho gọn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bé tỉa lá cây cho chậu hoa trông gọn hơn.
  • Bố tỉa tóc mai cho em để không che mắt.
  • Con tỉa bớt ngò trên bát canh cho đỡ đầy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mẹ khéo tay tỉa cành hồng, để ánh sáng lọt vào bụi hoa.
  • Anh thợ làm vườn tỉa bớt nhánh non, nuôi cành chính khỏe hơn.
  • Tôi tỉa hàng chân mày rậm, khuôn mặt bỗng sáng sủa hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy tỉa bớt lá già để cây tập trung nuôi chồi mới.
  • Thỉnh thoảng cũng phải tỉa lại mối quan hệ quá rườm rà, như chăm cây cho thở.
  • Ảnh bảo tỉa tóc sát gáy, gọn gàng mà mát mẻ.
  • Người làm bếp khéo tỉa mỡ thừa, món thịt bỗng thanh hơn.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Loại đi, bắt đi từng cá thể trong một số đông.
Nghĩa 3: Sửa chữa lại từng chi tiết chưa đạt trên các hình khối của một tác phẩm mĩ thuật.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú điêu khắc tỉa lại cái mũi của bức tượng cho đều.
  • Cô họa sĩ tỉa mép bông hoa trên phù điêu cho sắc nét.
  • Bác thợ mộc tỉa góc con rối gỗ để không còn sần sùi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người nghệ nhân tỉa từng nếp áo trên tượng, ánh sáng bỗng chạy theo đường cong.
  • Anh học trò kiên nhẫn tỉa chi tiết mái chùa trong mô hình, nhìn đã mắt hơn.
  • Cô chỉnh và tỉa cạnh khối đất sét, bức tượng dần hiện thần thái.
3
Người trưởng thành
  • Điêu khắc gia tỉa lại sống mũi, tổng thể bức tượng lập tức cân.
  • Tôi ngồi tỉa từng gờ nông, chỉ muốn bề mặt nói bằng ánh lặng của đá.
  • Có những ngày chỉ tỉa một nét môi, nhưng cả khuôn mặt bỗng có hồn.
  • Bàn tay run run, ông vẫn tỉa nốt phần mí mắt để khép lại năm tháng dang dở.
Nghĩa 4: Trỉa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chăm sóc cây cối, làm vườn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp hoặc nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả chi tiết trong tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp, làm vườn và mỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, tỉ mỉ.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn viết hoặc nghệ thuật.
  • Thường thuộc khẩu ngữ khi nói về công việc hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động làm gọn, làm đẹp.
  • Tránh dùng khi không có ý định làm giảm bớt hoặc làm đẹp.
  • Có thể thay thế bằng từ "cắt tỉa" trong một số ngữ cảnh để nhấn mạnh hành động cắt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cắt" nếu không chú ý đến ý nghĩa làm gọn, làm đẹp.
  • Khác biệt với "nhổ" ở chỗ "tỉa" thường mang ý nghĩa làm đẹp, không chỉ đơn thuần là loại bỏ.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến làm gọn hoặc làm đẹp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tỉa cây", "tỉa tóc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (cây, tóc, hình khối) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ hoặc cách thức (nhẹ nhàng, cẩn thận).