Lô cốt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. x. lôcôt.
2.
danh từ
Công sự xây đắp thành khối vững chắc, dùng để phòng ngự, cố thủ một nơi nào đó.
Ví dụ: Trận địa có nhiều lô cốt kiên cố án ngữ con đèo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: x. lôcôt.
Nghĩa 2: Công sự xây đắp thành khối vững chắc, dùng để phòng ngự, cố thủ một nơi nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lô cốt Chỉ công trình quân sự kiên cố, mang tính phòng thủ, thường dùng trong bối cảnh chiến tranh hoặc bảo vệ vị trí chiến lược. Ví dụ: Trận địa có nhiều lô cốt kiên cố án ngữ con đèo.
bốt Khẩu ngữ, trung tính, thường dùng để chỉ công sự nhỏ, kiên cố. Ví dụ: Họ đã cố thủ trong bốt suốt đêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc mô tả các công trình phòng thủ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật liên quan đến chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và kiến trúc phòng thủ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc.
  • Thuộc văn viết và chuyên ngành, ít dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các công trình phòng thủ trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến quân sự.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công trình xây dựng khác như "pháo đài".
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các công trình không có chức năng phòng thủ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một lô cốt', 'lô cốt kiên cố'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (kiên cố, vững chắc) hoặc động từ (xây, phá).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới