Boong ke

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. Công sự phòng thủ kiên cố
Ví dụ: Họ cố thủ trong boong ke suốt đêm mưa đạn.
2. Thùng lớn hình trụ hay hình phễu, dùng để chứa nguyên vật liệu
Ví dụ: Boong ke được xả theo nhịp, đảm bảo dòng liệu ổn định.
Nghĩa 1: Công sự phòng thủ kiên cố
1
Học sinh tiểu học
  • Binh sĩ nấp trong boong ke để tránh đạn.
  • Chúng em xem phim thấy boong ke xây bằng bê tông rất dày.
  • Trong trò chơi, bạn phải chui vào boong ke khi còi báo động vang lên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đơn vị rút về boong ke trước khi pháo kích bắt đầu.
  • Tường boong ke hấp thụ tiếng nổ, chỉ còn rung nhẹ dưới chân.
  • Trong truyện lịch sử, nhân vật dẫn cả đội men theo hào vào boong ke như chui vào chiếc vỏ ốc khổng lồ.
3
Người trưởng thành
  • Họ cố thủ trong boong ke suốt đêm mưa đạn.
  • Có người biến sự im lặng thành boong ke, che chắn mọi tổn thương.
  • Ngôi nhà nhỏ nơi ngoại thành thành boong ke yên bình của tôi sau giờ làm.
  • Trong thương thuyết, mỗi bên dựng boong ke lập luận và chờ đối phương lộ sơ hở.
Nghĩa 2: Thùng lớn hình trụ hay hình phễu, dùng để chứa nguyên vật liệu
1
Học sinh tiểu học
  • Cát được đổ vào boong ke trước khi chuyển lên xe.
  • Thợ trộn bê tông mở boong ke cho đá rơi xuống máy.
  • Chú công nhân kiểm tra boong ke để xem còn bao nhiêu thóc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hạt nhựa trượt qua miệng boong ke như nước chảy vào phễu.
  • Người vận hành gõ nhẹ vào thân boong ke để vật liệu không bị vón.
  • Tại nhà máy, boong ke cao sừng sững, chứa đầy xi măng chờ đóng bao.
3
Người trưởng thành
  • Boong ke được xả theo nhịp, đảm bảo dòng liệu ổn định.
  • Tiếng gõ vào thành boong ke vang rỗng, báo hiệu vật liệu đã gần cạn.
  • Trong ca đêm, họ đứng dưới boong ke, mắt dõi theo cửa xả như canh một nhịp thở đều.
  • Mùi bụi xi măng phả ra từ boong ke, bám lên áo quần như một lớp phấn xám.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự hoặc công nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và công nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và chuyên ngành.
  • Không mang cảm xúc, chủ yếu là mô tả và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các công trình quân sự hoặc thiết bị công nghiệp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến chuyên ngành.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công trình khác như 'hầm trú ẩn'.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai trong các tình huống không liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một boong ke lớn", "boong ke này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ kích thước, màu sắc hoặc tính chất (lớn, nhỏ, kiên cố) và các lượng từ (một, hai, nhiều).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới