Bít tất

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ dệt hoặc đan bằng sợi, len, nylon, v.v., dùng mang ở chân.
Ví dụ: Bít tất sạch giúp chân khô ráo và dễ chịu.
Nghĩa: Đồ dệt hoặc đan bằng sợi, len, nylon, v.v., dùng mang ở chân.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đi học nhớ mang bít tất cho ấm chân.
  • Trời lạnh, mẹ đưa cho bé đôi bít tất màu xanh.
  • Bạn nhỏ cởi giày ra, xếp bít tất gọn vào cặp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trời mưa, bít tất ướt sũng nên tôi phải thay ngay.
  • Cậu chọn bít tất thể thao để chạy bộ cho thoải mái.
  • Đi giày da mà quên bít tất thì chân dễ bị rát.
3
Người trưởng thành
  • Bít tất sạch giúp chân khô ráo và dễ chịu.
  • Tôi luôn để sẵn vài đôi bít tất trong ngăn kéo phòng khi trời trở gió.
  • Cuối ngày tháo giày, mùi bít tất nhắc tôi rằng đã bước đi khá nhiều.
  • Giữa mùa lạnh, một đôi bít tất dày đôi khi xoa dịu cả tâm trạng mệt mỏi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đồ dệt hoặc đan bằng sợi, len, nylon, v.v., dùng mang ở chân.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bít tất Trung tính, thông dụng, dùng để chỉ vật dụng mang ở chân. Ví dụ: Bít tất sạch giúp chân khô ráo và dễ chịu.
vớ Trung tính, thông dụng, thường dùng ở miền Nam nhưng phổ biến toàn quốc. Ví dụ: Cô ấy mang đôi vớ màu hồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trang phục hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "tất" hoặc "vớ".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả chi tiết về trang phục nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Không mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày về trang phục.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng từ "tất" hoặc "vớ".
  • Thường dùng để chỉ các loại tất ngắn, không dùng cho tất dài hoặc chuyên dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "tất" hoặc "vớ" trong một số vùng miền.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Chú ý đến sự khác biệt vùng miền trong cách gọi tên loại trang phục này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đôi bít tất", "bít tất màu đen".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (đôi, chiếc), tính từ (màu sắc, chất liệu) và động từ (mang, giặt).
vớ tất giày dép ủng guốc quần áo khăn choàng cổ