Óc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khối mềm màu trắng đục chứa ở trong hộp sọ, có số của hoạt động thần kinh cấp cao.
Ví dụ: Óc nằm trong hộp sọ và điều khiển toàn bộ cơ thể.
2.
danh từ
Óc của con người, coi là biểu tượng của khả năng suy nghĩ, nhận thức (nói khái quát).
Ví dụ: Công việc này cần óc phân tích sáng suốt.
3.
danh từ
Ý thức, tư tưởng của mỗi người (nói khái quát).
Ví dụ: Người có óc tự do sẽ tôn trọng lựa chọn khác mình.
Nghĩa 1: Khối mềm màu trắng đục chứa ở trong hộp sọ, có số của hoạt động thần kinh cấp cao.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ nói óc ở trong đầu giúp cơ thể điều khiển tay chân.
  • Bạn đội mũ bảo hiểm để bảo vệ óc khi đi xe đạp.
  • Khi ngủ đủ, óc nghỉ ngơi và sáng hôm sau thấy tỉnh táo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một cú va chạm mạnh có thể làm tổn thương óc, nên phải thắt dây an toàn.
  • Thiếu oxy sẽ ảnh hưởng đến hoạt động của óc và khiến ta choáng váng.
  • Các nếp gấp trên bề mặt óc giúp tăng diện tích để xử lý thông tin.
3
Người trưởng thành
  • Óc nằm trong hộp sọ và điều khiển toàn bộ cơ thể.
  • Sau ca đột quỵ, vùng óc bị tổn thương khiến ông khó nói trọn câu.
  • Khi căng thẳng kéo dài, óc mệt mỏi trước cả cơ bắp.
  • Thiền đều đặn giúp óc lắng dịu, như mặt hồ bớt gợn.
Nghĩa 2: Óc của con người, coi là biểu tượng của khả năng suy nghĩ, nhận thức (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan có óc tính toán nên làm toán nhanh.
  • Cậu bé có óc quan sát, nhìn là nhớ.
  • Chơi xếp hình giúp rèn óc suy nghĩ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đề văn này đòi hỏi óc liên tưởng để tìm ý khác biệt.
  • Bạn ấy có óc phản biện nên dám đặt câu hỏi khó.
  • Lập trình giúp mình rèn óc logic và kiên nhẫn.
3
Người trưởng thành
  • Công việc này cần óc phân tích sáng suốt.
  • Người lãnh đạo thiếu óc lắng nghe thì dễ xa rời thực tế.
  • Đọc sử mở rộng óc nhìn, bớt phán xét nông nổi.
  • Sáng tạo không chỉ là bùng nổ ý tưởng, mà còn là óc chọn lọc.
Nghĩa 3: Ý thức, tư tưởng của mỗi người (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ có óc kỷ luật, làm bài đúng giờ.
  • Cô giáo dạy chúng em nuôi óc sẻ chia với bạn bè.
  • Cậu ấy có óc trách nhiệm, nhận việc là làm đến nơi đến chốn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sống có óc tự trọng giúp mình dám nói không với điều sai.
  • Tập đọc sách nuôi dưỡng óc độc lập, không chạy theo đám đông.
  • Tham gia thiện nguyện bồi đắp óc nhân ái trong lớp.
3
Người trưởng thành
  • Người có óc tự do sẽ tôn trọng lựa chọn khác mình.
  • Qua nhiều va vấp, tôi học được óc khoan dung với sai lầm của người khác.
  • Tổ chức muốn bền thì cần óc kỷ cương đi cùng lòng tin.
  • Giữa bão thông tin, giữ óc tỉnh táo là một cách tự bảo vệ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khối mềm màu trắng đục chứa ở trong hộp sọ, có số của hoạt động thần kinh cấp cao.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
óc Trung tính, khoa học, chỉ bộ phận cơ thể. Ví dụ: Óc nằm trong hộp sọ và điều khiển toàn bộ cơ thể.
não Trung tính, khoa học, dùng để chỉ bộ phận cơ thể. Ví dụ: Bộ não người rất phức tạp.
Nghĩa 2: Óc của con người, coi là biểu tượng của khả năng suy nghĩ, nhận thức (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
óc Trung tính, khái quát, chỉ khả năng nhận thức. Ví dụ: Công việc này cần óc phân tích sáng suốt.
trí óc Trung tính, trang trọng hơn 'óc', chỉ khả năng tư duy, nhận thức. Ví dụ: Anh ấy có trí óc rất minh mẫn.
đầu óc Trung tính, khẩu ngữ, chỉ khả năng tư duy, suy nghĩ. Ví dụ: Đầu óc tôi đang quay cuồng.
Nghĩa 3: Ý thức, tư tưởng của mỗi người (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
óc Trung tính, khái quát, chỉ hệ thống suy nghĩ, quan điểm. Ví dụ: Người có óc tự do sẽ tôn trọng lựa chọn khác mình.
tư tưởng Trung tính, trang trọng, chỉ hệ thống quan điểm, niềm tin. Ví dụ: Tư tưởng của anh ấy rất tiến bộ.
ý thức Trung tính, trang trọng, chỉ nhận thức về bản thân và thế giới xung quanh. Ví dụ: Anh ấy có ý thức trách nhiệm cao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ khả năng suy nghĩ, nhận thức của một người, ví dụ "người có óc sáng tạo".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các khía cạnh liên quan đến tư duy, trí tuệ, ví dụ "phát triển óc tư duy phản biện".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về trí tuệ hoặc tư tưởng, ví dụ "óc tưởng tượng phong phú".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng thuật ngữ chuyên môn hơn như "não bộ".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao khả năng trí tuệ.
  • Thường mang sắc thái tích cực khi nói về khả năng sáng tạo, tư duy.
  • Phù hợp trong cả khẩu ngữ và văn viết, tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng tư duy, sáng tạo của một người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về mặt y học, thay vào đó dùng "não bộ".
  • Thường dùng trong các câu nói khái quát, không đi sâu vào chi tiết kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "não" khi nói về cơ quan vật lý.
  • Khác biệt với "trí tuệ" ở chỗ "óc" thường mang tính khái quát và hình tượng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản khoa học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "óc người", "óc sáng tạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "óc sáng tạo"), động từ (như "phát triển óc"), và lượng từ (như "một óc").