Giải phẫu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Mổ để nghiên cứu hoặc chữa bệnh (nói khái quát).
Ví dụ:
Bác sĩ đã giải phẫu và cứu bệnh nhân.
2.
danh từ
Cấu tạo cơ thể.
Ví dụ:
Giải phẫu là nền tảng của y học lâm sàng.
Nghĩa 1: Mổ để nghiên cứu hoặc chữa bệnh (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ giải phẫu để cứu chú bệnh nhân.
- Trong phim, bác sĩ đeo găng rồi giải phẫu rất cẩn thận.
- Cô y tá giữ yên vết thương để bác sĩ giải phẫu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ca trực đêm, ê-kíp vào phòng mổ để giải phẫu khối u.
- Bác sĩ quyết định giải phẫu kịp thời, bệnh nhân thoát nguy.
- Họ giải phẫu mẫu mô để tìm nguyên nhân gây bệnh.
3
Người trưởng thành
- Bác sĩ đã giải phẫu và cứu bệnh nhân.
- Có những ca giải phẫu lặng lẽ mà trả lại cả một đời sống.
- Khi bàn tay mở đường dao, người thầy thuốc chọn giữa rủi ro và hi vọng.
- Sau cánh cửa phòng mổ, tiếng thì thầm của ê-kíp hòa vào nhịp thời gian chờ đợi.
Nghĩa 2: Cấu tạo cơ thể.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dạy chúng mình về giải phẫu của tim.
- Bức tranh này vẽ giải phẫu của bộ xương người.
- Bạn Nam thích xem sách giải phẫu để biết cơ bắp hoạt động ra sao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong môn sinh học, giải phẫu mô tả vị trí các cơ quan trong cơ thể.
- Cuốn atlas giải phẫu giúp mình hình dung mạch máu chạy khắp người.
- Hiểu giải phẫu giúp vận động đúng, tránh chấn thương khi tập luyện.
3
Người trưởng thành
- Giải phẫu là nền tảng của y học lâm sàng.
- Khi nắm vững giải phẫu, bác sĩ đọc được ngôn ngữ của cơ thể.
- Nhiều cơn đau chỉ là lời nhắc từ giải phẫu bị quá tải hay lệch lạc.
- Trong nghệ thuật, hiểu giải phẫu giúp vẽ được sự sống dưới làn da.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mổ để nghiên cứu hoặc chữa bệnh (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giải phẫu | Trung tính, mang tính chuyên môn y học hoặc khoa học, dùng để chỉ hành động can thiệp bằng dao mổ. Ví dụ: Bác sĩ đã giải phẫu và cứu bệnh nhân. |
| mổ | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh y học, ít trang trọng hơn. Ví dụ: Bác sĩ đã mổ thành công khối u. |
Nghĩa 2: Cấu tạo cơ thể.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giải phẫu | Trang trọng, khoa học, dùng để chỉ cấu trúc bên trong của sinh vật. Ví dụ: Giải phẫu là nền tảng của y học lâm sàng. |
| cấu tạo | Trung tính, khoa học, dùng để chỉ cách sắp xếp các bộ phận. Ví dụ: Nghiên cứu cấu tạo của tim. |
| cấu trúc | Trung tính, khoa học, nhấn mạnh sự sắp xếp, tổ chức của các thành phần. Ví dụ: Hiểu rõ cấu trúc xương khớp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, báo cáo y khoa hoặc bài báo về y học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thích hợp cho văn bản học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động mổ xẻ trong y học hoặc nghiên cứu cấu tạo cơ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y học hoặc sinh học.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "phẫu thuật" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
- "Giải phẫu" nhấn mạnh vào việc nghiên cứu và cấu tạo, trong khi "phẫu thuật" thường chỉ hành động mổ xẻ để chữa bệnh.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Giải phẫu" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Giải phẫu" là từ ghép Hán-Việt, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "giải phẫu" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giải phẫu tim".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "giải phẫu" thường đi kèm với các tính từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "giải phẫu học". Khi là động từ, nó thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể, ví dụ: "giải phẫu gan".





