Tuỷ sống
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất tủy màu trắng đục, dạng ống dài ở trong cột xương sống.
Ví dụ:
Tuỷ sống chạy dọc trong ống sống và dẫn truyền tín hiệu thần kinh.
Nghĩa: Chất tủy màu trắng đục, dạng ống dài ở trong cột xương sống.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ dặn phải ngồi đúng lưng để bảo vệ tuỷ sống.
- Trong sách khoa học có hình vẽ tuỷ sống nằm trong cột sống.
- Bạn Nam bị ngã nhưng tuỷ sống không sao, cả lớp thở phào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tuổi dậy thì cao nhanh, nếu đeo cặp lệch sẽ làm tuỷ sống chịu áp lực.
- Chấn thương mạnh ở lưng có thể gây tổn thương tuỷ sống và mất cảm giác.
- Trong tiết Sinh học, cô giải thích tín hiệu từ não đi qua tuỷ sống đến tay chân.
3
Người trưởng thành
- Tuỷ sống chạy dọc trong ống sống và dẫn truyền tín hiệu thần kinh.
- Một cú xoay người sai tư thế cũng có thể chèn ép tuỷ sống, hậu quả kéo dài.
- Bệnh nhân sau tai nạn đang tập phục hồi để tuỷ sống bớt phù nề.
- Giữ lưng thẳng không chỉ đẹp dáng mà còn bảo vệ tuỷ sống khỏi tổn thương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chất tủy màu trắng đục, dạng ống dài ở trong cột xương sống.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuỷ sống | thuật ngữ y học, trung tính, trang trọng Ví dụ: Tuỷ sống chạy dọc trong ống sống và dẫn truyền tín hiệu thần kinh. |
| tuỷ sống | chuẩn chính tả hiện hành, trung tính, y khoa Ví dụ: Chấn thương tủy sống có thể gây liệt chi dưới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, sinh học và giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học và giáo dục.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc cơ thể người hoặc động vật trong ngữ cảnh khoa học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có kiến thức chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y khoa khác nếu không có kiến thức nền tảng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tuỷ sống của động vật", "tuỷ sống bị tổn thương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "dài", "bị tổn thương") và động từ (như "bảo vệ", "nghiên cứu").





