Hộ chiếu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Giấy chứng minh do cơ quan nhà nước, thường là cơ quan ngoại giao, cấp cho công dân khi ra nước ngoài.
Ví dụ:
Tôi luôn để hộ chiếu ở ngăn trong của ba lô.
2.
danh từ
Văn bản chỉ dẫn về máy hoặc một công việc kĩ thuật, thường có kèm hình vẽ, đòi hỏi người thực hiện phải làm theo một quy trình nhất định.
Nghĩa 1: Giấy chứng minh do cơ quan nhà nước, thường là cơ quan ngoại giao, cấp cho công dân khi ra nước ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Ba mang hộ chiếu đến sân bay để làm thủ tục.
- Mẹ giữ hộ chiếu trong túi áo để khỏi rơi.
- Chị khoe bìa hộ chiếu mới, màu xanh rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đến quầy xuất nhập cảnh, cô ấy mở hộ chiếu và mỉm cười với nhân viên.
- Hộ chiếu hết hạn thì chuyến đi đành lỡ, như cánh cửa không mở được nữa.
- Cậu cẩn thận chụp lại trang hộ chiếu, phòng khi cần khai báo trực tuyến.
3
Người trưởng thành
- Tôi luôn để hộ chiếu ở ngăn trong của ba lô.
- Hộ chiếu là chiếc chìa khóa nhỏ, mở ra những vùng đất mình từng chỉ thấy trên bản đồ.
- Mỗi dấu đóng trong hộ chiếu như một vệt mực ghi lại một đoạn đường trưởng thành.
- Khi mất hộ chiếu ở xứ lạ, người ta mới hiểu giá trị của một cuốn sổ tưởng chừng bình thường.
Nghĩa 2: Văn bản chỉ dẫn về máy hoặc một công việc kĩ thuật, thường có kèm hình vẽ, đòi hỏi người thực hiện phải làm theo một quy trình nhất định.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Giấy chứng minh do cơ quan nhà nước, thường là cơ quan ngoại giao, cấp cho công dân khi ra nước ngoài.
Từ đồng nghĩa:
passport
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hộ chiếu | trung tính, hành chính, trang trọng; dùng trong pháp lý–xuất nhập cảnh Ví dụ: Tôi luôn để hộ chiếu ở ngăn trong của ba lô. |
| passport | mượn gốc Anh; trung tính trong ngữ cảnh quốc tế, văn bản song ngữ Ví dụ: Vui lòng xuất trình passport khi làm thủ tục. |
Nghĩa 2: Văn bản chỉ dẫn về máy hoặc một công việc kĩ thuật, thường có kèm hình vẽ, đòi hỏi người thực hiện phải làm theo một quy trình nhất định.
Từ đồng nghĩa:
quy trình manual
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hộ chiếu | kĩ thuật, chuyên môn; trung tính–trang trọng Ví dụ: |
| quy trình | chuyên môn; trang trọng; nhấn mạnh trình tự thao tác Ví dụ: Sản xuất phải tuân thủ quy trình trong hộ chiếu máy. |
| manual | mượn gốc Anh; kỹ thuật; quốc tế Ví dụ: Xem manual để lắp đặt đúng chuẩn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đi du lịch hoặc công tác nước ngoài.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến xuất nhập cảnh, du lịch và các thủ tục hành chính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ dẫn quy trình hoặc hướng dẫn sử dụng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trang trọng khi dùng trong văn bản hành chính.
- Trong giao tiếp hàng ngày, từ này có thể mang sắc thái bình thường, không trang trọng.
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật, từ này mang tính chính xác và chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc đi nước ngoài hoặc khi cần chỉ dẫn kỹ thuật cụ thể.
- Tránh dùng từ này khi không có liên quan đến xuất nhập cảnh hoặc hướng dẫn kỹ thuật.
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật, cần đảm bảo người nghe hiểu rõ quy trình hoặc hướng dẫn đi kèm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa hai nghĩa của từ này, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Khác biệt với từ "visa" là giấy phép nhập cảnh, không phải giấy chứng minh nhân thân.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hộ chiếu mới", "hộ chiếu của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cũ), động từ (cấp, kiểm tra), và lượng từ (một, hai).





