Chõng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ dùng bằng tre, nứa để nằm, ngồi, hình giống cái giường hẹp và thấp.
Ví dụ: Ông cụ chợp mắt trên cái chõng tre ở hiên nhà.
Nghĩa: Đồ dùng bằng tre, nứa để nằm, ngồi, hình giống cái giường hẹp và thấp.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội ngả lưng trên cái chõng tre dưới gốc xoài.
  • Em ngồi trên chõng nghe bà kể chuyện cổ tích.
  • Mẹ trải chiếu lên chõng để cả nhà ăn cơm ngoài sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi trưa, tiếng gió lùa qua vườn, chiếc chõng tre kẽo kẹt nghe thật yên bình.
  • Thằng bé học bài trên chõng, mùi tre phơi nắng thơm dìu dịu.
  • Nhà quê mất điện, cả nhà kéo chõng ra hiên nằm hóng gió.
3
Người trưởng thành
  • Ông cụ chợp mắt trên cái chõng tre ở hiên nhà.
  • Những chiều hè, tiếng chõng tre răng rắc như nhịp thở của sân vườn xưa.
  • Chén trà đặt trên chõng, câu chuyện làng mở ra thong thả như khói nóng.
  • Trong gian bếp lợp lá, cái chõng thấp lặng lẽ giữ chỗ cho bữa cơm đầm ấm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về đời sống nông thôn hoặc khi miêu tả không gian sống giản dị.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả cuộc sống nông thôn hoặc thời kỳ trước đây.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự giản dị, mộc mạc, gần gũi với đời sống nông thôn.
  • Thường thuộc phong cách văn chương hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả không gian sống hoặc đồ dùng truyền thống ở nông thôn.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc hiện đại.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng từ "giường" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đồ dùng khác như "giường" hoặc "ghế".
  • Khác biệt với "giường" ở chỗ chõng thường nhỏ, thấp và làm từ tre, nứa.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả không gian nông thôn hoặc truyền thống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái chõng tre".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ kích thước hoặc chất liệu như "nhỏ", "tre"; có thể đi kèm với động từ chỉ hành động như "nằm", "ngồi".
giường phản sập ghế võng chiếu băng tre nứa mây
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...