Sứt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Vật rắn) bị mất đi một bộ phận nhỏ hay một mảnh tương đối lớn ở cạnh, ở rìa.
Ví dụ:
Chiếc dĩa sứt viền nên tôi cất riêng, không dùng cho khách.
Nghĩa: (Vật rắn) bị mất đi một bộ phận nhỏ hay một mảnh tương đối lớn ở cạnh, ở rìa.
1
Học sinh tiểu học
- Cái bát bị sứt một miệng sau khi rơi xuống sàn.
- Viên gạch ngoài sân sứt mất một góc.
- Cái thước nhựa của em sứt ở đầu nên kẻ không thẳng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mép bàn gỗ sứt mảng nhỏ vì va vào tường.
- Viền điện thoại rơi trúng đá nên sứt cạnh, nhìn khá xót.
- Lưỡi xẻng sứt một mảnh, xúc đất bị vướng.
3
Người trưởng thành
- Chiếc dĩa sứt viền nên tôi cất riêng, không dùng cho khách.
- Bậc tam cấp sứt góc sau trận mưa đá, bước chân nghe gờn gợn.
- Cái vali theo năm tháng sứt cạnh, như mang dấu vết của mọi chuyến đi.
- Tường nhà sứt mảng vữa ở chân, để lộ lớp gạch thô mà lại thành kỷ niệm của lần sửa sang vội vã.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Vật rắn) bị mất đi một bộ phận nhỏ hay một mảnh tương đối lớn ở cạnh, ở rìa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sứt | Diễn tả tình trạng vật rắn bị hư hại nhẹ ở phần rìa, cạnh, thường mang sắc thái tiêu cực về sự không hoàn hảo. Ví dụ: Chiếc dĩa sứt viền nên tôi cất riêng, không dùng cho khách. |
| mẻ | Trung tính, thường dùng để chỉ vật rắn bị mất một mảnh nhỏ ở cạnh, rìa, có thể thay thế cho "sứt" trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Cái chén bị mẻ miệng. |
| lành | Trung tính, chỉ trạng thái nguyên vẹn, không bị hư hại, đối lập với "sứt" hay "mẻ". Ví dụ: Chiếc bát này vẫn còn lành. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về đồ vật bị hư hỏng nhẹ, như chén bát, đồ gốm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "hư hỏng" hoặc "thiếu hụt".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả chi tiết, tạo hình ảnh cụ thể về sự hư hỏng của vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ chuyên môn hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hư hỏng nhẹ, không nghiêm trọng.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Gợi cảm giác gần gũi, đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả đồ vật bị hư hỏng nhẹ, không ảnh hưởng lớn đến chức năng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mẻ" khi nói về đồ gốm, sứ.
- Không nên dùng để miêu tả hư hỏng nghiêm trọng.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ hư hỏng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị sứt", "đã sứt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật, ví dụ: "bát sứt", "đĩa sứt".





