Nguyên lành

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Còn nguyên, không bị sứt mẻ, hư hại.
Ví dụ: Tài liệu được chuyển phát đến văn phòng còn nguyên lành.
Nghĩa: Còn nguyên, không bị sứt mẻ, hư hại.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc ly vẫn nguyên lành sau khi rơi xuống thảm.
  • Con búp bê còn nguyên lành, không mất cái tay nào.
  • Cuốn vở để trong cặp vẫn nguyên lành, không nhàu nát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Điện thoại rơi từ mép bàn xuống mà vỏ máy vẫn nguyên lành.
  • Sau cơn mưa to, hàng rào trước nhà vẫn nguyên lành, không gãy đổ.
  • Gói quà đi đường xa mà đến nơi vẫn nguyên lành, giấy chẳng rách.
3
Người trưởng thành
  • Tài liệu được chuyển phát đến văn phòng còn nguyên lành.
  • Qua bao lần chuyển nhà, chiếc bàn gỗ vẫn nguyên lành như thuở mới mua.
  • May quá, sau va chạm nhẹ, thẻ nhớ vẫn nguyên lành, không mất dữ liệu.
  • Người ta yêu cảm giác mở chiếc phong thư còn nguyên lành, như mở lại một kỷ niệm chưa sờn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Còn nguyên, không bị sứt mẻ, hư hại.
Từ đồng nghĩa:
nguyên vẹn vẹn nguyên lành lặn
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nguyên lành Trung tính, miêu tả trạng thái còn vẹn toàn; dùng phổ biến, không sắc thái cảm xúc mạnh. Ví dụ: Tài liệu được chuyển phát đến văn phòng còn nguyên lành.
nguyên vẹn Trung tính, phổ thông; mức độ chắc chắn, bao quát. Ví dụ: Di vật còn nguyên vẹn sau trận lũ.
vẹn nguyên Trung tính hơi văn chương; nhấn mạnh sự giữ nguyên trạng. Ví dụ: Chiếc bình vẫn vẹn nguyên sau va chạm.
lành lặn Trung tính; thiên về không sứt mẻ, không hư hại vật lý. Ví dụ: Thùng hàng đến nơi còn lành lặn.
sứt mẻ Trung tính; chỉ trạng thái bị mẻ, hư hại một phần. Ví dụ: Bát đĩa đã sứt mẻ sau khi rơi.
hư hại Trung tính; mức độ thiệt hại nói chung, có thể nặng nhẹ. Ví dụ: Cầu đường hư hại sau bão.
tổn hại Trang trọng/trung tính; nhấn mạnh thiệt hại, hao hụt. Ví dụ: Tài sản không bị tổn hại sau vụ cháy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái vật thể không bị hư hại.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các mô tả chi tiết về tình trạng vật chất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh cụ thể về sự nguyên vẹn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nguyên vẹn, không bị tổn hại.
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc mạnh.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không bị hư hại của vật thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
  • Thường dùng trong các tình huống đời thường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nguyên vẹn" nhưng "nguyên lành" nhấn mạnh hơn về sự không bị tổn hại.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hoặc không liên quan đến vật chất.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nguyên lành", "còn nguyên lành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá), danh từ (vật, đồ) và động từ (giữ, còn).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...