Cách trở

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngăn cách và gây trở ngại trong việc đi lại liên lạc với nhau.
Ví dụ: Mưa lũ làm giao thông cách trở, chuyến công tác đành hoãn.
Nghĩa: Ngăn cách và gây trở ngại trong việc đi lại liên lạc với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Con suối mùa mưa làm hai bản làng cách trở, khó sang thăm nhau.
  • Bão lớn làm đường bị sạt, nên việc về quê bị cách trở.
  • Chiếc cầu hỏng khiến thầy cô và học sinh bị cách trở trong những ngày mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dãy núi cao cách trở, nên bạn phải mất nhiều công mới gửi được bức thư tay.
  • Dịch bệnh từng cách trở chúng mình, phải học online thật lâu.
  • Khoảng cách thành phố và làng quê cách trở, nên dịp lễ tết mới gặp nhau.
3
Người trưởng thành
  • Mưa lũ làm giao thông cách trở, chuyến công tác đành hoãn.
  • Có khi không phải lòng người thay đổi, mà đường đi cách trở khiến tình thâm thành thưa thớt.
  • Biển rộng cách trở, nên những cuộc gọi đêm khuya trở thành sợi dây níu giữ.
  • Thành phố và miền núi cách trở, vì thế những dự án thiện nguyện cứ chậm chân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngăn cách và gây trở ngại trong việc đi lại liên lạc với nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cách trở Thường dùng trong văn viết, mang sắc thái trang trọng hoặc hơi buồn, nhấn mạnh sự xa cách và khó khăn trong việc gặp gỡ, liên lạc. Ví dụ: Mưa lũ làm giao thông cách trở, chuyến công tác đành hoãn.
ngăn cách Trung tính, nhấn mạnh hành động tạo ra sự chia cắt hoặc trạng thái bị chia cắt. Ví dụ: Dòng sông ngăn cách hai làng, khiến việc đi lại khó khăn.
xa cách Trung tính đến hơi buồn, chỉ trạng thái ở cách xa nhau về địa lý hoặc tình cảm, gây khó khăn cho việc gặp gỡ. Ví dụ: Dù xa cách ngàn dặm, tình cảm của họ vẫn không phai nhạt.
gần gũi Thân mật, ấm áp, chỉ trạng thái ở gần nhau về địa lý hoặc tình cảm, dễ dàng gặp gỡ, liên lạc. Ví dụ: Họ sống gần gũi nhau từ nhỏ, luôn giúp đỡ lẫn nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự khó khăn trong việc gặp gỡ hoặc liên lạc với ai đó do khoảng cách địa lý hoặc trở ngại khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các tình huống cần nhấn mạnh sự ngăn cách hoặc trở ngại trong giao tiếp hoặc di chuyển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra hình ảnh về sự chia cách, thường mang tính biểu tượng hoặc cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự khó khăn hoặc bất tiện.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn trong việc liên lạc hoặc gặp gỡ do khoảng cách hoặc trở ngại.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không có yếu tố ngăn cách thực sự.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "ngăn cách" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ngăn cách" khi không có yếu tố trở ngại cụ thể.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị cách trở", "đã cách trở".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian, ví dụ: "cách trở đường sá", "cách trở thời gian".