Đảm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(ít dùng). Đàm đương (nói tắt).
Ví dụ: Cô ấy đảm phần tài chính của dự án.
2.
tính từ
Đàm đang (nói tắt).
Ví dụ: Chị ấy là người phụ nữ đảm.
Nghĩa 1: (ít dùng). Đàm đương (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô ấy đảm việc nấu cơm cho cả nhà.
  • Anh đội trưởng đảm phần dọn rác sau giờ chơi.
  • Bạn lớp trưởng đảm việc thu bài cho cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan xung phong đảm khâu trang trí sân khấu cho buổi sinh hoạt.
  • Cậu ấy bình tĩnh đảm nhiệm phần thuyết trình khi nhóm thiếu người.
  • Đội trực nhật hôm nay đảm toàn bộ việc lau bảng và sắp bàn ghế.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy đảm phần tài chính của dự án.
  • Khi cha ốm, anh lặng lẽ đảm hết việc nhà để mẹ yên tâm.
  • Tổ chuyên môn phân công ai làm gì, tôi xin đảm phần liên hệ đối tác.
  • Trong giai đoạn nước rút, trưởng nhóm đứng ra đảm việc điều phối để mọi thứ chạy đúng tiến độ.
Nghĩa 2: Đàm đang (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ bạn Nam rất đảm, nấu ăn ngon và chăm nhà cửa gọn gàng.
  • Chị Thu thật đảm, vá áo cho em rất khéo.
  • Bà ngoại đảm, làm mâm cơm Tết nhanh mà vẫn đẹp mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô chủ nhiệm vừa nghiêm vừa đảm, sắp xếp hoạt động lớp đâu ra đấy.
  • Bạn Hân khá đảm, chia việc cho nhóm gọn nhẹ và ai cũng rõ phần mình.
  • Dì tôi đảm lắm, vừa đi làm vừa chăm ông bà mà nhà vẫn ấm cúng.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy là người phụ nữ đảm.
  • Một người đảm không cần ồn ào khoe khoang, công việc tự nói lên tất cả.
  • Ở cơ quan, cô Mai đảm từ việc chuyên môn đến đối nội, đối ngoại, ai cũng nể.
  • Sự đảm đang đôi khi là thói quen âm thầm: nấu bữa tối, nhớ ngày hẹn, vá lại một góc đời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự đảm đương, gánh vác công việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "đảm đương" hoặc "đảm đang" để rõ nghĩa hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo nhịp điệu hoặc phong cách riêng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trách nhiệm, gánh vác.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt ý nghĩa gọn gàng, súc tích.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức nếu cần sự rõ ràng tuyệt đối.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không quá trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đảm đương" và "đảm đang" về ngữ nghĩa.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Tránh lạm dụng trong văn bản cần sự chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
"Đảm" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "đảm nhận", "đảm bảo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("đảm nhận công việc"), phó từ ("rất đảm đang"), hoặc lượng từ ("một người đảm").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...