Giải vây

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phá vỡ vòng vây từ bên ngoài.
Ví dụ: Quân tiếp viện xuất hiện để giải vây cho đồn biên giới.
Nghĩa: Phá vỡ vòng vây từ bên ngoài.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội cứu hộ đến kịp lúc để giải vây cho người mắc kẹt.
  • Chú bộ đội lao vào giải vây cho bạn nhỏ bị kẹt giữa đám đông.
  • Con chó được dân làng giải vây khỏi bụi dây leo quấn chặt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cảnh sát nhanh chóng giải vây, mở lối cho xe cứu thương đi qua.
  • Đội bóng bị đối phương dồn ép, rồi một đường chuyền dài đã giải vây cho hàng thủ.
  • Bạn bè chạy tới giải vây, kéo cậu ấy ra khỏi vòng người đang tranh cãi.
3
Người trưởng thành
  • Quân tiếp viện xuất hiện để giải vây cho đồn biên giới.
  • Cuộc gọi kịp thời của cô đã giải vây anh khỏi buổi họp bức bối.
  • Ông chủ tịch điều quân bài dự phòng, khéo léo giải vây cho dự án đang bị bao vây chỉ trích.
  • Tin nhắn đơn giản: “Tôi đến rồi”, đủ để giải vây cảm giác cô độc đè nặng cả buổi tối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phá vỡ vòng vây từ bên ngoài.
Từ đồng nghĩa:
cứu vây
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giải vây Hành động quân sự hoặc chiến thuật, chủ động can thiệp để cứu giúp đối tượng đang bị bao vây. Mang sắc thái tích cực, quyết đoán. Ví dụ: Quân tiếp viện xuất hiện để giải vây cho đồn biên giới.
cứu vây Trung tính, mang tính quân sự, nhấn mạnh hành động giải thoát khỏi vòng vây. Ví dụ: Quân tiếp viện đã kịp thời cứu vây cho thành phố đang bị bao vây.
bao vây Trung tính, mang tính quân sự, chỉ hành động vây quanh, cô lập một đối tượng. Ví dụ: Kẻ địch đã bao vây toàn bộ cứ điểm của ta.
vây hãm Trung tính, mang tính quân sự, nhấn mạnh hành động vây chặt và tấn công liên tục để chiếm giữ. Ví dụ: Cuộc vây hãm thành trì kéo dài nhiều tháng trời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về quân sự, chiến tranh hoặc các tình huống khẩn cấp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả chiến tranh hoặc tình huống căng thẳng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khẩn cấp và quyết liệt.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
  • Thường mang sắc thái tích cực khi nói về việc cứu nguy.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động phá vỡ vòng vây trong bối cảnh quân sự hoặc tình huống khẩn cấp.
  • Tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến sự bao vây thực tế.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động cứu trợ khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "giải cứu" ở chỗ "giải vây" nhấn mạnh vào việc phá vỡ vòng vây từ bên ngoài.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh quân sự hoặc tình huống tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã giải vây", "sẽ giải vây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị vây, ví dụ: "giải vây cho quân đội".