Ứng cứu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cứu giúp để giải nguy cho nhau.
Ví dụ: Công an phường đã kịp thời ứng cứu nạn nhân giữa dòng xe kẹt cứng.
Nghĩa: Cứu giúp để giải nguy cho nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Thấy bạn bị ngã xuống mương, em gọi người lớn đến ứng cứu.
  • Lực lượng cứu hộ đến kịp để ứng cứu những người mắc kẹt.
  • Bác bảo vệ chạy qua ứng cứu khi căn phòng bốc khói.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội dân quân lập tức ứng cứu khi nước lũ dâng nhanh.
  • Nghe tín hiệu cầu cứu, tàu cá gần đó quay đầu vào bờ để ứng cứu.
  • Khi hệ thống sập, bộ phận kỹ thuật trực đêm phải ứng cứu ngay.
3
Người trưởng thành
  • Công an phường đã kịp thời ứng cứu nạn nhân giữa dòng xe kẹt cứng.
  • Trong những lúc khủng hoảng, ai giữ được bình tĩnh sẽ ứng cứu hiệu quả hơn cả.
  • Chúng tôi lập nhóm trực tuyến để ứng cứu khách hàng khi dịch vụ trục trặc.
  • Không phải lúc nào cũng cần anh hùng xông pha; đôi khi lùi một bước mới ứng cứu được lâu dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cứu giúp để giải nguy cho nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bỏ mặc
Từ Cách sử dụng
ứng cứu trung tính; sắc thái khẩn cấp, mang tính phối hợp, thường trong bối cảnh sự cố/thiên tai; trang trọng-báo chí Ví dụ: Công an phường đã kịp thời ứng cứu nạn nhân giữa dòng xe kẹt cứng.
cứu viện trang trọng, mạnh; nhấn cứu trợ khẩn Ví dụ: Lực lượng từ tỉnh bạn đã đến cứu viện sau lũ.
tiếp cứu trung tính, cổ/trang trọng nhẹ; nhấn hành động đến giúp kịp thời Ví dụ: Đội bạn khẩn trương tiếp cứu nạn nhân kẹt dưới hầm.
bỏ mặc khẩu ngữ-trung tính, lạnh; trái nghĩa trực diện: không cứu giúp Ví dụ: Họ không thể bỏ mặc người gặp nạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo, tin tức về cứu hộ, cứu nạn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về an toàn, cứu hộ, cứu nạn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khẩn cấp và cần thiết trong việc cứu giúp.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hành động cứu giúp trong tình huống nguy cấp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không nghiêm trọng hoặc không liên quan đến cứu hộ.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tình huống nguy hiểm như "thiên tai", "tai nạn".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cứu trợ"; "ứng cứu" nhấn mạnh vào hành động cứu giúp khẩn cấp.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhanh chóng ứng cứu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (nhanh chóng, kịp thời) và danh từ chỉ người hoặc tổ chức (đội cứu hộ, nhân viên).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...