Dàn xếp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho ổn thoả bằng cách bàn bạc, thương lượng.
Ví dụ: Họ dàn xếp tranh chấp bằng một cuộc họp ngắn.
Nghĩa: Làm cho ổn thoả bằng cách bàn bạc, thương lượng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo dàn xếp để hai bạn làm hòa.
  • Bố mẹ dàn xếp giờ chơi và giờ học cho em.
  • Anh trai dàn xếp việc chia đồ chơi để không ai giận dỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lớp trưởng dàn xếp lịch trực nhật để mọi người đều thuận.
  • Hai câu lạc bộ dàn xếp mượn sân, ai cũng vui vẻ.
  • Bạn ấy khéo dàn xếp hiểu lầm, không còn lời qua tiếng lại.
3
Người trưởng thành
  • Họ dàn xếp tranh chấp bằng một cuộc họp ngắn.
  • Sau vài tin nhắn thẳng thắn, chúng tôi dàn xếp được chuyện tiền bạc.
  • Công ty dàn xếp điều khoản hợp đồng để đôi bên cùng có lợi.
  • Anh ta cố dàn xếp mâu thuẫn trong gia đình bằng một bữa cơm nói chuyện chân thành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho ổn thoả bằng cách bàn bạc, thương lượng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dàn xếp Hành động chủ động, có tính chất trung gian hoặc giải quyết mâu thuẫn, thường thông qua đối thoại, thương lượng. Sắc thái trung tính đến tích cực. Ví dụ: Họ dàn xếp tranh chấp bằng một cuộc họp ngắn.
hoà giải Trung tính, trang trọng hơn, thường dùng trong bối cảnh mâu thuẫn, tranh chấp. Ví dụ: Họ đã cố gắng hoà giải mâu thuẫn giữa hai bên.
điều đình Trang trọng, thường dùng trong các cuộc đàm phán, tranh chấp chính thức. Ví dụ: Hai nước đang điều đình để đạt được thỏa thuận ngừng bắn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giải quyết mâu thuẫn hoặc bất đồng trong gia đình, bạn bè.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi đề cập đến việc thương lượng, giải quyết vấn đề giữa các bên liên quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, kinh tế khi nói về việc thương lượng hợp đồng, giải quyết tranh chấp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trung lập, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa thương lượng, giải quyết vấn đề một cách hòa bình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn đạt sự quyết liệt hoặc xung đột mạnh mẽ.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc vấn đề cần giải quyết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giải quyết" nhưng "dàn xếp" nhấn mạnh vào quá trình thương lượng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không có yếu tố thương lượng hoặc bàn bạc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dàn xếp vấn đề", "dàn xếp mâu thuẫn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vấn đề, mâu thuẫn), trạng từ (nhanh chóng, khéo léo).