Thu xếp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sắp đặt, xếp dọn cho ổn.
Ví dụ:
Tôi thu xếp bàn làm việc cho gọn gàng.
Nghĩa: Sắp đặt, xếp dọn cho ổn.
1
Học sinh tiểu học
- Con thu xếp sách vở gọn vào cặp.
- Mẹ thu xếp quần áo vào tủ ngay ngắn.
- Bạn thu xếp đồ chơi lại một chỗ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chi lớp trưởng thu xếp chỗ ngồi trước buổi sinh hoạt.
- Em thu xếp thời gian học và tập thể dục cho hợp lý.
- Nhóm bạn thu xếp đạo cụ để chuẩn bị biểu diễn.
3
Người trưởng thành
- Tôi thu xếp bàn làm việc cho gọn gàng.
- Anh ấy thu xếp lịch họp để mọi người dễ tham dự.
- Chúng tôi thu xếp nhà cửa trước khi đón khách.
- Cô ấy thu xếp giấy tờ theo từng hồ sơ để khỏi thất lạc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sắp đặt, xếp dọn cho ổn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thu xếp | Trung tính, thông dụng; mức độ vừa; dùng cả khẩu ngữ và trang trọng Ví dụ: Tôi thu xếp bàn làm việc cho gọn gàng. |
| sắp xếp | Trung tính, rất phổ biến; mức độ tương đương Ví dụ: Anh ấy sắp xếp lại lịch làm việc. |
| thu dọn | Trung tính, hơi thiên về dọn dẹp vật dụng Ví dụ: Cô ấy thu dọn phòng khách trước khi khách đến. |
| thu vén | Trung tính – khẩu ngữ; gợi hàm ý lo toan cho gọn ghẽ Ví dụ: Cô ấy thu vén công việc trong ngày. |
| bừa bộn | Trung tính – miêu tả trạng thái trái ngược (không ngăn nắp) Ví dụ: Phòng còn bừa bộn, chưa ai thu xếp. |
| rối ren | Trung tính, sắc thái tiêu cực; tình trạng không được sắp đặt Ví dụ: Mọi việc rối ren vì chưa ai thu xếp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sắp xếp công việc, thời gian hoặc không gian cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần diễn đạt việc tổ chức, sắp xếp một cách có hệ thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quản lý dự án hoặc tổ chức sự kiện.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chủ động và có kế hoạch.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa sắp xếp một cách có tổ chức.
- Tránh dùng khi không có ý định sắp xếp cụ thể hoặc không cần thiết phải có kế hoạch.
- Thường đi kèm với các từ chỉ công việc, thời gian hoặc không gian.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sắp xếp" nhưng "thu xếp" thường mang ý nghĩa chủ động hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh quá trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thu xếp công việc", "thu xếp thời gian".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (công việc, thời gian), phó từ (nhanh chóng, cẩn thận) và lượng từ (một chút, nhiều).





