Dọn dẹp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thu xếp cho gọn gàng, sạch sẽ (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi dọn dẹp nhà cửa vào cuối tuần.
Nghĩa: Thu xếp cho gọn gàng, sạch sẽ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Con dọn dẹp bàn học cho ngăn nắp nhé.
- Mẹ nhắc: ăn xong nhớ dọn dẹp bát đĩa.
- Cả lớp cùng dọn dẹp lớp sau giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỗi tối, mình dọn dẹp phòng để mai tỉnh táo học bài.
- Sau buổi sinh hoạt, chúng tớ dọn dẹp sân trường, thấy ai cũng vui.
- Bạn ấy mở cửa sổ, bật quạt, rồi dọn dẹp cho căn phòng thoáng hẳn.
3
Người trưởng thành
- Tôi dọn dẹp nhà cửa vào cuối tuần.
- Có lúc, dọn dẹp không chỉ là lau chùi mà còn là sắp xếp lại nhịp sống.
- Mỗi khi dọn dẹp, tôi thấy mình buông bớt những thứ không cần thiết.
- Hai vợ chồng im lặng dọn dẹp sau bữa tối, coi đó là cách chăm sóc nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thu xếp cho gọn gàng, sạch sẽ (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
bày bừa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dọn dẹp | Trung tính, phổ biến trong sinh hoạt hàng ngày, áp dụng cho nhiều không gian và vật dụng. Ví dụ: Tôi dọn dẹp nhà cửa vào cuối tuần. |
| dọn | Trung tính, khẩu ngữ, phổ biến, thường dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Con dọn phòng đi! |
| thu dọn | Trung tính, thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc thu gom và sắp xếp lại. Ví dụ: Anh ấy thu dọn đồ đạc trước khi đi làm. |
| bày bừa | Trung tính, chỉ hành động làm cho đồ đạc lộn xộn, không ngăn nắp. Ví dụ: Trẻ con bày bừa đồ chơi khắp nhà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc làm sạch nhà cửa, phòng ốc, hoặc không gian cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ trang trọng hơn như "vệ sinh" hoặc "sắp xếp".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả sinh hoạt đời thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gọn gàng, ngăn nắp, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc làm sạch hoặc sắp xếp không gian sống.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm như "nhà", "phòng", "bàn".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vệ sinh" khi nói về làm sạch, nhưng "dọn dẹp" bao hàm cả việc sắp xếp.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh sự không phù hợp về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dọn dẹp nhà cửa", "dọn dẹp phòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc đối tượng cần dọn dẹp, ví dụ: "nhà cửa", "phòng", "bàn ghế".





