Xếp đặt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sắp xếp theo ý định của mình.
Ví dụ:
Tôi xếp đặt công việc trong ngày cho hợp lý.
Nghĩa: Sắp xếp theo ý định của mình.
1
Học sinh tiểu học
- Con xếp đặt sách vào ngăn trên theo màu mình thích.
- Cô giáo xếp đặt bàn ghế để lớp ngồi ngay ngắn.
- Mẹ xếp đặt đồ chơi vào các hộp cho gọn gàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng xếp đặt thứ tự thuyết trình để ai cũng có phần.
- Em xếp đặt thời gian học và chơi để không bị vội vã.
- Nhà trường xếp đặt chỗ ngồi theo nhóm để dễ làm dự án.
3
Người trưởng thành
- Tôi xếp đặt công việc trong ngày cho hợp lý.
- Anh ấy xếp đặt cuộc họp vào buổi sớm để tiết kiệm thời gian.
- Cô xếp đặt lại các ưu tiên, bỏ bớt việc không cần thiết.
- Họ khéo léo xếp đặt kế hoạch đi xa, mỗi người một nhiệm vụ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sắp xếp theo ý định của mình.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xếp đặt | trung tính; chủ ý rõ; dùng phổ biến trong khẩu ngữ và viết Ví dụ: Tôi xếp đặt công việc trong ngày cho hợp lý. |
| sắp đặt | trung tính; mức độ tương đương, dùng rộng Ví dụ: Cô ấy sắp đặt công việc rất khéo. |
| thu xếp | khẩu ngữ; nhẹ hơn, thiên về lo liệu thực tế Ví dụ: Anh thu xếp lịch họp giúp tôi nhé. |
| bố trí | trang trọng/kỹ thuật; thiên về sắp xếp vị trí, nguồn lực Ví dụ: Họ bố trí nhân sự cho dự án mới. |
| xáo trộn | trung tính; hành động làm rối loạn, đối lập với sắp xếp có chủ ý Ví dụ: Đừng xáo trộn hồ sơ đã phân loại. |
| bừa bộn | khẩu ngữ; trạng thái không được sắp xếp Ví dụ: Phòng ở bừa bộn sau buổi tiệc. |
| đảo lộn | trung tính; làm thay đổi trật tự đã sắp xếp Ví dụ: Cơn mưa đã đảo lộn kế hoạch. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sắp xếp công việc, kế hoạch cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần diễn đạt việc tổ chức, bố trí một cách có chủ đích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự sắp xếp tinh tế, có ý đồ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chủ động, có kế hoạch.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chủ động trong việc sắp xếp.
- Tránh dùng khi không có ý định rõ ràng, có thể thay bằng "sắp xếp".
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sắp xếp" khi không chú ý đến ý định chủ động.
- Khác biệt với "bố trí" ở mức độ chủ động và ý đồ.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xếp đặt công việc", "xếp đặt kế hoạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (công việc, kế hoạch), trạng từ (nhanh chóng, cẩn thận).





