Điều đình

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bàn bạc để đạt đến một sự thoả thuận nhằm giải quyết cuộc xung đột hay tranh chấp giữa hai bên.
Ví dụ: Luật sư đang điều đình để hai công ty chốt một thỏa thuận bồi thường.
Nghĩa: Bàn bạc để đạt đến một sự thoả thuận nhằm giải quyết cuộc xung đột hay tranh chấp giữa hai bên.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy hiệu trưởng điều đình để hai bạn thôi cãi nhau và bắt tay làm hòa.
  • Ba mẹ điều đình với hàng xóm để giải quyết chuyện con chó làm ồn.
  • Chị lớp trưởng điều đình để hai đội đổi sân và tiếp tục trận đá bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban cán sự điều đình với cô chủ nhiệm để lớp hoãn kiểm tra, đổi sang tuần sau cho êm.
  • Anh trai phải điều đình với chủ quán vì hiểu lầm về hóa đơn, cuối cùng đôi bên đồng ý phương án trả tiền khác.
  • Huấn luyện viên điều đình với đội bạn về thời gian thi đấu, tránh trùng lịch kiểm tra của tụi mình.
3
Người trưởng thành
  • Luật sư đang điều đình để hai công ty chốt một thỏa thuận bồi thường.
  • Chúng tôi điều đình suốt buổi tối, nhường từng chút một để giữ hòa khí gia đình.
  • Ông chủ tịch công đoàn điều đình trong im ắng, tháo nút thắt giữa quyền lợi và chi phí.
  • Đôi khi điều đình không phải thắng thua, mà là tìm lối đi chung trong vùng nhạy cảm của mỗi bên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bàn bạc để đạt đến một sự thoả thuận nhằm giải quyết cuộc xung đột hay tranh chấp giữa hai bên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
điều đình Trung tính đến trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh giải quyết xung đột, tranh chấp hoặc tìm kiếm thỏa thuận giữa các bên. Ví dụ: Luật sư đang điều đình để hai công ty chốt một thỏa thuận bồi thường.
thương lượng Trung tính, thường dùng trong kinh doanh, chính trị hoặc các vấn đề cần đạt thỏa thuận. Ví dụ: Hai bên đã thương lượng thành công một hợp đồng mới.
đàm phán Trang trọng, chính thức, thường dùng trong ngoại giao, chính trị hoặc các cuộc thảo luận cấp cao. Ví dụ: Các bên đang đàm phán về hiệp định thương mại.
gây chiến Tiêu cực, chỉ hành động chủ động khởi xướng hoặc leo thang xung đột vũ trang. Ví dụ: Hành động gây chiến của nước láng giềng đã bị lên án.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "thương lượng" hoặc "đàm phán".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến pháp lý, kinh tế hoặc chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả bối cảnh lịch sử hoặc xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực luật pháp, kinh tế và quan hệ quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác về sự nghiêm túc và chính xác trong việc giải quyết xung đột.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự thương lượng chính thức giữa các bên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "thương lượng" trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thương lượng" hoặc "đàm phán" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • "Điều đình" thường mang sắc thái trang trọng hơn so với "thương lượng".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "điều đình với đối tác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng (như "đối tác", "bên kia") và trạng từ chỉ cách thức (như "khéo léo", "thẳng thắn").