Thương thuyết

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Đàm phán.
Ví dụ: Họ thương thuyết và ký được thỏa thuận ngắn hạn.
Nghĩa: (cũ). Đàm phán.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai bạn thương thuyết để đổi thẻ cầu thủ với nhau.
  • Bạn lớp trưởng thương thuyết với lớp để dời giờ trực nhật sang chiều.
  • Em thương thuyết với mẹ để được thêm mười phút chơi ngoài sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm em thương thuyết với cô quản lý nhà ăn để có thêm món rau trong thực đơn.
  • Hai câu lạc bộ trường bạn thương thuyết mượn sân cho giải giao hữu.
  • Bạn ấy khéo thương thuyết nên cả nhóm đồng ý chia lại công việc công bằng hơn.
3
Người trưởng thành
  • Họ thương thuyết và ký được thỏa thuận ngắn hạn.
  • Trong phòng họp kín, mỗi bên thử mức nhượng bộ rồi tiếp tục thương thuyết qua từng điều khoản.
  • Khi cảm xúc lắng xuống, ta mới đủ tỉnh táo để thương thuyết điều mình thật sự cần.
  • Doanh nghiệp nhỏ phải biết thương thuyết không chỉ bằng giá, mà bằng giá trị đem lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Đàm phán.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thương thuyết trang trọng, cổ/ít dùng, trung tính, mức độ nghiêm túc cao Ví dụ: Họ thương thuyết và ký được thỏa thuận ngắn hạn.
đàm phán trang trọng, hiện hành, trung tính; mức độ tương đương Ví dụ: Hai bên đàm phán để ký hiệp định.
thương lượng trung tính, phổ thông; sắc thái thực dụng, ít trang trọng hơn Ví dụ: Họ thương lượng giá cả suốt buổi sáng.
cự tuyệt trang trọng, dứt khoát, sắc thái mạnh; phủ nhận đối thoại Ví dụ: Phía đối tác cự tuyệt mọi đề nghị.
tẩy chay khẩu ngữ–báo chí, mạnh; từ chối giao thiệp/đàm phán Ví dụ: Công đoàn tuyên bố tẩy chay đàm phán.
đối đầu trung tính, căng thẳng; chọn xung đột thay vì thương thuyết Ví dụ: Hai công ty đối đầu thay vì ngồi vào bàn thương thuyết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, kinh tế khi nói về quá trình đàm phán giữa các bên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu liên quan đến kinh tế, chính trị và ngoại giao.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong bối cảnh chính thức.
  • Thuộc văn viết, ít khi dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt quá trình đàm phán trong bối cảnh trang trọng hoặc chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "đàm phán" hoặc "thương lượng".
  • Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc văn bản cổ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "thương lượng" do nghĩa gần giống nhau.
  • "Thương thuyết" có sắc thái trang trọng hơn so với "thương lượng".
  • Để dùng tự nhiên, nên cân nhắc bối cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang thương thuyết", "sẽ thương thuyết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng đàm phán, phó từ chỉ thời gian hoặc trạng thái như "đang", "sẽ".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...