Mặc cả
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Trả giá thêm bớt từng ít một với người bán để mong mua được rẻ.
Ví dụ:
Tôi mặc cả và mua được đôi giày với giá dễ chịu.
2.
động từ
Thảo luận thêm bớt từng điều kiện chi tiết, với ý tính toán thiệt hơn, trước khi thoả thuận.
Ví dụ:
Hai bên mặc cả các điều khoản hợp đồng trước khi đặt bút ký.
Nghĩa 1: Trả giá thêm bớt từng ít một với người bán để mong mua được rẻ.
1
Học sinh tiểu học
- Em mặc cả để mua con quay rẻ hơn một chút.
- Mẹ cười, khẽ mặc cả với cô bán cá ở chợ.
- Bé tập nói lễ phép rồi mặc cả giá cái bút với chú bán hàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy bình tĩnh mặc cả, nhắc từng đồng lẻ để chốt giá chiếc áo.
- Bạn mình biết quan sát, chọn lúc vắng người để mặc cả khéo với bác chủ quán.
- Anh ta so sánh giá ở vài sạp rồi mặc cả dứt khoát, không vòng vo.
3
Người trưởng thành
- Tôi mặc cả và mua được đôi giày với giá dễ chịu.
- Chị chủ nói đắt vì hàng mới, tôi mặc cả bằng nụ cười và lý do hợp lý.
- Ở chợ quê, mặc cả là cuộc trò chuyện ngắn mà bên nào cũng muốn giữ thể diện.
- Có người coi mặc cả là tiết kiệm, có người coi đó là nghệ thuật dùng lời.
Nghĩa 2: Thảo luận thêm bớt từng điều kiện chi tiết, với ý tính toán thiệt hơn, trước khi thoả thuận.
1
Học sinh tiểu học
- Cô và bác thợ đang mặc cả xem sửa cổng bao lâu thì xong.
- Ba gọi điện mặc cả với chú taxi về lộ trình và giá trước khi đi.
- Lớp trưởng mặc cả với nhà in để giao tập san sớm hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội bóng mặc cả với ban tổ chức về giờ thi đấu để tránh nắng gắt.
- Nhóm dự án học sinh mặc cả với nhà tài trợ về số poster và địa điểm treo.
- Ban nhạc của trường mặc cả với hội trường về âm thanh và thời lượng biểu diễn.
3
Người trưởng thành
- Hai bên mặc cả các điều khoản hợp đồng trước khi đặt bút ký.
- Chúng tôi mặc cả phí bảo trì, đổi lại cam kết thời gian phản hồi nhanh hơn.
- Trong cuộc họp, anh ấy khéo mặc cả quyền lợi nhân sự để bảo vệ đội của mình.
- Ở thương trường, mặc cả điều kiện không chỉ là giá, mà là cán cân rủi ro và niềm tin.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Trả giá thêm bớt từng ít một với người bán để mong mua được rẻ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mặc cả | Chỉ hành động trả giá dai dẳng, cố gắng giảm giá từng chút một khi mua bán. Ví dụ: Tôi mặc cả và mua được đôi giày với giá dễ chịu. |
| kì kèo | Khẩu ngữ, có sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự dai dẳng, cố gắng giảm giá từng chút một. Ví dụ: Bà ấy kì kèo mãi mới mua được mớ rau rẻ hơn. |
Nghĩa 2: Thảo luận thêm bớt từng điều kiện chi tiết, với ý tính toán thiệt hơn, trước khi thoả thuận.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mặc cả | Chỉ hành động trao đổi, bàn bạc các điều khoản để đạt được thỏa thuận, có tính toán lợi ích. Ví dụ: Hai bên mặc cả các điều khoản hợp đồng trước khi đặt bút ký. |
| thương lượng | Trung tính, trang trọng, chỉ việc trao đổi, bàn bạc để đạt được thỏa thuận. Ví dụ: Hai bên đang thương lượng các điều khoản hợp đồng. |
| đàm phán | Trang trọng, chỉ quá trình trao đổi ý kiến, điều kiện giữa các bên để đạt được một thỏa thuận hoặc giải quyết vấn đề. Ví dụ: Cuộc đàm phán hòa bình đã kéo dài nhiều tháng. |
| chấp nhận | Trung tính, chỉ việc đồng ý với một điều kiện, đề nghị mà không có sự thay đổi hay bàn bạc thêm. Ví dụ: Anh ấy chấp nhận mọi điều kiện của đối tác. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mua bán tại chợ hoặc cửa hàng nhỏ lẻ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh mua bán hoặc tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tính toán, cân nhắc trong giao dịch.
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thương lượng giá cả hoặc điều kiện giao dịch.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc khi giá cả đã cố định.
- Thường dùng trong bối cảnh không chính thức, không áp dụng cho các giao dịch lớn hoặc đã có quy định rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thương lượng" trong các tình huống trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mặc cả giá cả", "mặc cả điều kiện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (giá cả, điều kiện), trạng từ (đang, sẽ), và phó từ (rất, hơi).





