Kì kèo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói đi nói lại nhiều lần để phàn nàn hay đòi cho được.
Ví dụ: Anh ta kì kèo từng đồng khi trả tiền thuê.
Nghĩa: Nói đi nói lại nhiều lần để phàn nàn hay đòi cho được.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy cứ kì kèo đòi thêm miếng bánh.
  • Em kì kèo mẹ cho đi chơi công viên.
  • Cậu bé kì kèo mãi để đổi chỗ ngồi gần bạn thân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó kì kèo với chủ quán để bớt vài nghìn, mặt mũi phụng phịu suốt buổi.
  • Bạn Lan kì kèo cô chủ nhiệm cho nộp bài muộn, viện đủ lý do.
  • Thằng Tùng kì kèo hoài chỉ để đổi vai trong vở kịch lớp.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta kì kèo từng đồng khi trả tiền thuê.
  • Chị kì kèo với sếp về hạn chót, kéo giãn từng nhịp như cố vớt vát thời gian.
  • Đứa trẻ kì kèo ở cửa siêu thị, tiếng năn nỉ quấn lấy tai người lớn.
  • Trong những cuộc mặc cả dài hơi, kẻ biết kì kèo thường thắng bằng sự bền bỉ hơn là lý lẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói đi nói lại nhiều lần để phàn nàn hay đòi cho được.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kì kèo Khẩu ngữ, chỉ sự dai dẳng, cố chấp trong việc thương lượng, đòi hỏi hoặc than vãn. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ta kì kèo từng đồng khi trả tiền thuê.
mặc cả Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng trong mua bán Ví dụ: Cô ấy mặc cả mãi mới mua được cái áo giá rẻ.
cò kè Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng trong mua bán, thương lượng Ví dụ: Hai người cò kè mãi về giá cả.
nài nỉ Mạnh, thể hiện sự van xin, khẩn khoản Ví dụ: Anh ta nài nỉ mãi cô ấy mới chịu tha thứ.
kêu ca Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự than vãn Ví dụ: Bà ấy cứ kêu ca mãi về chuyện con cái.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi ai đó đang cố gắng thương lượng hoặc đòi hỏi điều gì đó một cách dai dẳng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống giao tiếp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không hài lòng hoặc bực bội của người nói.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, có thể gây khó chịu cho người nghe.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự dai dẳng trong yêu cầu hoặc phàn nàn của ai đó.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nài nỉ" nhưng "kì kèo" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
  • Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy kì kèo mãi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "kì kèo giá cả".