Mè nheo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói nhiều và dai dẳng để nài xin, phàn nàn hoặc trách móc, khiến người nghe khó chịu.
Ví dụ: Anh đừng mè nheo nữa, quyết định đã chốt rồi.
Nghĩa: Nói nhiều và dai dẳng để nài xin, phàn nàn hoặc trách móc, khiến người nghe khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
  • Em đừng mè nheo xin kẹo nữa, mẹ đã nói là không ăn trước bữa cơm.
  • Nó cứ mè nheo đòi chơi thêm dù đã đến giờ đi ngủ.
  • Bạn đừng mè nheo khi thua trò chơi, chúng ta chơi lại lần sau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy cứ mè nheo xin đổi chỗ suốt tiết học, làm cả lớp mất tập trung.
  • Em trai mình mè nheo mãi chỉ vì muốn mượn điện thoại thêm chút nữa.
  • Bạn đừng mè nheo trách người khác khi bài nhóm chưa xong; hãy bắt tay vào làm đi.
3
Người trưởng thành
  • Anh đừng mè nheo nữa, quyết định đã chốt rồi.
  • Đôi khi ta tưởng đang thuyết phục, nhưng thực ra chỉ là đang mè nheo khiến người khác mệt mỏi.
  • Cô ấy không thích ai mè nheo, nhất là trong công việc cần sự dứt khoát.
  • Thay vì mè nheo phàn nàn, tốt hơn là trình bày rõ vấn đề và đề xuất cách giải quyết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói nhiều và dai dẳng để nài xin, phàn nàn hoặc trách móc, khiến người nghe khó chịu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mè nheo khẩu ngữ; sắc thái khó chịu, hơi miệt thị; mức độ trung bình-đến-nặng, kéo dài Ví dụ: Anh đừng mè nheo nữa, quyết định đã chốt rồi.
lèo nhèo khẩu ngữ; khó chịu, dai dẳng, mức độ tương đương Ví dụ: Đừng lèo nhèo mãi chuyện đó nữa.
cằn nhằn khẩu ngữ; trách móc lặp lại, mức độ trung bình Ví dụ: Anh đừng cằn nhằn suốt ngày được không?
lải nhải khẩu ngữ; chê bai, ồn ào kéo dài, mức độ mạnh Ví dụ: Ông ấy lải nhải từ sáng tới giờ.
nói gọn trung tính; súc tích, không dài dòng; đối lập về độ dài Ví dụ: Cậu nói gọn để mọi người còn làm việc.
im lặng trung tính; không phát ngôn; đối lập cực trị Ví dụ: Cô ấy chọn im lặng thay vì mè nheo.
nhẫn nhịn trung tính; chịu đựng, không phàn nàn; đối lập về thái độ Ví dụ: Anh ấy nhẫn nhịn, không hề mè nheo điều gì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trẻ em hoặc người lớn có hành vi nài nỉ, phàn nàn liên tục.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tâm lý nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khó chịu, bực bội của người nghe.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành vi nài nỉ, phàn nàn gây khó chịu.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nài nỉ" nhưng "mè nheo" mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Chú ý không dùng từ này trong các tình huống cần giữ sự lịch sự và trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy mè nheo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "bạn mè nheo", "anh ấy mè nheo".