Mực thước

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khuôn phép.
Ví dụ: Cơ quan cần mực thước rõ ràng để vận hành trơn tru.
2.
tính từ
Theo đúng khuôn phép mẫu mực.
Ví dụ: Ông chủ quán tiếp khách mực thước, lời ít mà trúng ý.
Nghĩa 1: Khuôn phép.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong lớp, bạn Minh luôn giữ mực thước, đến sớm và ngồi ngay ngắn.
  • Ông ngoại dạy em mực thước khi chào hỏi người lớn.
  • Cả nhà có mực thước: ăn xong ai nấy tự dọn chén bát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội bóng đặt ra mực thước: tập đúng giờ, tôn trọng bạn, không bỏ buổi.
  • Ở câu lạc bộ, nội quy như một mực thước để mọi người làm theo.
  • Gia phong nhà nó rất có mực thước, ai sai là được nhắc ngay, không quát mắng.
3
Người trưởng thành
  • Cơ quan cần mực thước rõ ràng để vận hành trơn tru.
  • Không có mực thước, thiện chí cũng dễ trượt thành tuỳ tiện.
  • Ngồi vào bàn họp, tôi nhìn bảng quy tắc như nhìn cái khung mực thước giữ mình khỏi cảm tính.
  • Người thầy để lại cho trò không chỉ kiến thức mà còn mực thước sống.
Nghĩa 2: Theo đúng khuôn phép mẫu mực.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo nói chuyện rất mực thước, ai cũng dễ nghe.
  • Bạn Lan chào hỏi mực thước với hàng xóm.
  • Anh bảo vệ hướng dẫn mực thước, không hề gắt gỏng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy phản biện mực thước: nói thẳng, không làm ai khó chịu.
  • Lễ chào cờ hôm nay diễn ra mực thước, gọn gàng mà trang nghiêm.
  • Viết email mực thước giúp thầy cô đọc xong là hiểu ngay.
3
Người trưởng thành
  • Ông chủ quán tiếp khách mực thước, lời ít mà trúng ý.
  • Cô ấy từ chối lời mời mực thước, không làm người ta ngại cũng không mở đường hiểu lầm.
  • Trong tranh luận, thái độ mực thước khiến lập luận có trọng lượng hơn tiếng to.
  • Giữa bữa tiệc ồn ào, anh vẫn giữ cách cư xử mực thước, như một điểm tĩnh giữa sóng người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khuôn phép.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mực thước trang trọng, cổ điển; sắc thái chuẩn mực, không cảm xúc Ví dụ: Cơ quan cần mực thước rõ ràng để vận hành trơn tru.
khuôn phép trung tính, trang trọng; mức độ tương đương Ví dụ: Giữ gìn khuôn phép gia phong.
khuôn mẫu trung tính; thiên về ý niệm mẫu định sẵn Ví dụ: Lề lối sinh hoạt theo một khuôn mẫu cố định.
nề nếp trung tính; thiên về trật tự ổn định Ví dụ: Gia đình có nề nếp rõ ràng.
lộn xộn khẩu ngữ, trung tính; đối lập trạng thái có phép tắc Ví dụ: Sinh hoạt lộn xộn, không theo phép tắc.
bừa bãi khẩu ngữ; nhấn mạnh sự vô tổ chức Ví dụ: Lối sống bừa bãi, chẳng theo phép nào.
vô phép trung tính; nhấn vào thiếu phép tắc Ví dụ: Ăn nói vô phép với người lớn.
Nghĩa 2: Theo đúng khuôn phép mẫu mực.
Từ đồng nghĩa:
mẫu mực chuẩn mực đoàng hoàng
Từ Cách sử dụng
mực thước trang trọng, khen ngợi; mức độ mạnh vừa, nhấn vào sự đúng chuẩn Ví dụ: Ông chủ quán tiếp khách mực thước, lời ít mà trúng ý.
mẫu mực trang trọng; mức độ mạnh, khen ngợi Ví dụ: Thái độ cư xử mẫu mực.
chuẩn mực trang trọng; thiên về đúng chuẩn đã định Ví dụ: Hành vi chuẩn mực trước công chúng.
đoàng hoàng khẩu ngữ – trang trọng nhẹ; nhấn vào đúng mực, đúng phép Ví dụ: Ăn mặc đoàng hoàng, nói năng mực thước.
tuỳ tiện trung tính; trái với theo phép tắc Ví dụ: Giải quyết công việc tuỳ tiện, không mực thước.
cẩu thả khẩu ngữ; nhấn vào thiếu chuẩn mực Ví dụ: Làm việc cẩu thả, thiếu mực thước.
bạt mạng khẩu ngữ; mức độ mạnh, bất chấp khuôn phép Ví dụ: Ăn nói bạt mạng, chẳng mực thước gì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự chuẩn mực, đúng đắn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh về sự nghiêm túc, chuẩn mực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chuẩn mực, đúng đắn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc, chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nghiêm túc khác như "chuẩn mực".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mực thước" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Mực thước" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "mực thước" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái". Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: "người mực thước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "mực thước" thường kết hợp với các từ chỉ định như "một", "cái". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với danh từ hoặc các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".