Bạt mạng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Liều, chẳng kể gì hết.
Ví dụ:
Anh ta lái xe bạt mạng trên đường cao tốc, gây nguy hiểm cho người khác.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Liều, chẳng kể gì hết.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy chạy xe đạp bạt mạng trên đường, rất nguy hiểm.
- Đừng chơi bạt mạng như thế, dễ bị ngã lắm!
- Chú công an nhắc nhở người đi xe máy bạt mạng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quyết định bạt mạng của cậu ấy đã khiến cả nhóm gặp rắc rối lớn.
- Anh ta đã sống một cuộc đời bạt mạng, không màng đến tương lai.
- Dù biết nguy hiểm, nhiều bạn trẻ vẫn thích thử thách bản thân bằng những trò chơi bạt mạng.
3
Người trưởng thành
- Anh ta lái xe bạt mạng trên đường cao tốc, gây nguy hiểm cho người khác.
- Đôi khi, tuổi trẻ bạt mạng không phải vì thiếu suy nghĩ, mà vì muốn tìm kiếm giới hạn của bản thân.
- Sau những năm tháng bạt mạng, cuối cùng anh ấy cũng tìm thấy sự bình yên trong cuộc sống.
- Hành động bạt mạng của một cá nhân có thể để lại hậu quả nặng nề cho cả cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Liều, chẳng kể gì hết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bạt mạng | Khẩu ngữ, mạnh, thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động liều lĩnh đến mức không màng đến hậu quả, nguy hiểm, hay tính mạng. Ví dụ: Anh ta lái xe bạt mạng trên đường cao tốc, gây nguy hiểm cho người khác. |
| liều mạng | Mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ, nhấn mạnh sự bất chấp nguy hiểm đến tính mạng. Ví dụ: Hắn ta liều mạng lao vào đám cháy để cứu đứa bé. |
| cẩn thận | Trung tính, tích cực, chỉ sự chú ý, đề phòng để tránh sai sót, nguy hiểm. Ví dụ: Cô ấy luôn cẩn thận khi làm việc với hóa chất. |
| thận trọng | Trung tính, tích cực, trang trọng hơn "cẩn thận", chỉ sự suy nghĩ kỹ lưỡng, cân nhắc trước khi hành động. Ví dụ: Chúng ta cần thận trọng trong việc đưa ra quyết định quan trọng này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động liều lĩnh, không suy nghĩ kỹ càng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng về nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác liều lĩnh, không sợ hãi.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cảnh báo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự liều lĩnh, bất chấp hậu quả.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác.
- Thường dùng trong các câu chuyện, miêu tả hành động của nhân vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa liều lĩnh khác như "liều mạng" nhưng "bạt mạng" thường mang sắc thái mạnh hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "anh ấy bạt mạng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc động từ chỉ hành động, ví dụ: "người bạt mạng", "chạy bạt mạng".





