Bạo dạn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không rụt rè, không sợ sệt.
Ví dụ: Anh ấy bạo dạn đề xuất ý tưởng mới trong cuộc họp, dù biết có thể gặp phản đối.
Nghĩa: Không rụt rè, không sợ sệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn An rất bạo dạn khi xung phong trả lời câu hỏi của cô giáo.
  • Chú mèo con bạo dạn chạy ra chơi đùa với các bạn chó.
  • Em bé bạo dạn tập đi xe đạp mà không cần bố mẹ đỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù mới chuyển trường, cậu ấy đã rất bạo dạn tham gia vào đội bóng rổ của lớp.
  • Cô bé bạo dạn trình bày ý kiến của mình trước đám đông, khiến ai cũng ngạc nhiên.
  • Để đạt được ước mơ, đôi khi chúng ta cần bạo dạn bước ra khỏi vùng an toàn của mình.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bạo dạn đề xuất ý tưởng mới trong cuộc họp, dù biết có thể gặp phản đối.
  • Sự bạo dạn không chỉ là không sợ hãi, mà còn là dám đối mặt với những điều chưa biết để tìm thấy cơ hội.
  • Trong kinh doanh, người bạo dạn chấp nhận rủi ro có tính toán thường gặt hái được thành công lớn.
  • Cuộc sống đôi khi đòi hỏi chúng ta phải bạo dạn từ bỏ những gì quen thuộc để đón nhận một hành trình mới đầy hứa hẹn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không rụt rè, không sợ sệt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
rụt rè nhút nhát sợ sệt
Từ Cách sử dụng
bạo dạn Thể hiện sự tự tin, mạnh mẽ, không ngại khó khăn hay nguy hiểm, thường mang sắc thái tích cực, khen ngợi. Ví dụ: Anh ấy bạo dạn đề xuất ý tưởng mới trong cuộc họp, dù biết có thể gặp phản đối.
dũng cảm Mạnh mẽ, tích cực, trang trọng hoặc trung tính, thể hiện sự gan dạ, không sợ hãi trước nguy hiểm. Ví dụ: Anh ấy dũng cảm đối mặt với thử thách.
mạnh dạn Trung tính đến tích cực, thể hiện sự chủ động, không e ngại khi làm việc gì đó. Ví dụ: Cô bé mạnh dạn phát biểu ý kiến trước lớp.
gan dạ Mạnh mẽ, tích cực, thường dùng trong ngữ cảnh đối mặt với nguy hiểm, khó khăn lớn. Ví dụ: Người lính gan dạ xông pha trận mạc.
rụt rè Trung tính đến tiêu cực, thể hiện sự e ngại, thiếu tự tin, không dám hành động. Ví dụ: Cô bé rụt rè không dám nói chuyện với người lạ.
nhút nhát Tiêu cực, thể hiện sự sợ hãi, thiếu can đảm, thường xuyên e dè. Ví dụ: Cậu bé nhút nhát không dám tham gia trò chơi.
sợ sệt Trung tính đến tiêu cực, thể hiện trạng thái sợ hãi, lo lắng, không dám đối mặt. Ví dụ: Anh ấy sợ sệt khi đối mặt với bóng tối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách của ai đó khi họ dám làm điều gì đó mà người khác có thể ngại ngùng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tính cách hoặc hành động của một cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để khắc họa nhân vật có tính cách mạnh mẽ, dám nghĩ dám làm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tự tin, không sợ hãi.
  • Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khen ngợi hoặc khuyến khích ai đó dám thử thách bản thân.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khiêm tốn hoặc thận trọng.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "táo bạo", nhưng "bạo dạn" thường ít mang tính liều lĩnh hơn.
  • Người học dễ nhầm với từ có nghĩa tiêu cực, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hành động cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bạo dạn", "bạo dạn hơn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, khá, hơi) hoặc danh từ khi làm định ngữ.