Liều lĩnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Làm việc gì) không kể gì nguy hiểm hoặc hậu quả tai hại có thể xảy ra.
Ví dụ:
Anh ta liều lĩnh ký vào hợp đồng khi chưa đọc kỹ.
Nghĩa: (Làm việc gì) không kể gì nguy hiểm hoặc hậu quả tai hại có thể xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy liều lĩnh trèo lên cành cây cao dù cô giáo đã nhắc nhở.
- Thấy sông chảy mạnh mà cậu vẫn liều lĩnh nhảy xuống tắm.
- Em bé liều lĩnh chạy băng qua đường mà không nhìn xe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Biết trời đang dông, cậu vẫn liều lĩnh phóng xe thật nhanh qua cầu.
- Cô ấy liều lĩnh nhận phần thí nghiệm khó, dù ai cũng e dè vì dễ hỏng.
- Không mang áo phao mà chèo ra giữa hồ là hành động liều lĩnh.
3
Người trưởng thành
- Anh ta liều lĩnh ký vào hợp đồng khi chưa đọc kỹ.
- Trong cơn hưng phấn, nhiều người liều lĩnh đổ hết tiền vào cổ phiếu nóng.
- Cô chọn cách nói thẳng trước cuộc họp, biết rõ đó là bước đi liều lĩnh nhưng cần thiết.
- Đêm mưa, hắn liều lĩnh lái xe xuyên rừng, đặt cược sự an toàn cho một cuộc hẹn mơ hồ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Làm việc gì) không kể gì nguy hiểm hoặc hậu quả tai hại có thể xảy ra.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| liều lĩnh | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự thiếu cân nhắc, bất chấp nguy hiểm. Thường dùng để mô tả tính cách hoặc hành động. Ví dụ: Anh ta liều lĩnh ký vào hợp đồng khi chưa đọc kỹ. |
| liều | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ sự không sợ hãi, dám làm. Ví dụ: Anh ta rất liều khi dám thử thách bản thân ở môn thể thao mạo hiểm đó. |
| manh động | Tiêu cực, chỉ hành động bộc phát, thiếu suy nghĩ, thường dẫn đến hậu quả xấu. Ví dụ: Vì quá nóng giận, anh ta đã có những hành động manh động. |
| cẩn thận | Tích cực, trung tính, chỉ sự chu đáo, kỹ lưỡng, tránh rủi ro. Ví dụ: Cô ấy luôn cẩn thận kiểm tra mọi thứ trước khi rời nhà. |
| thận trọng | Tích cực, trang trọng, chỉ sự suy xét kỹ lưỡng, cân nhắc trước khi hành động. Ví dụ: Ban giám đốc đã đưa ra quyết định rất thận trọng sau nhiều cuộc họp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc cảnh báo về hành động của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo để mô tả hành động nguy hiểm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính hoặc miêu tả tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, cảnh báo về nguy cơ hoặc hậu quả.
- Thuộc khẩu ngữ và văn viết, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nguy hiểm hoặc thiếu cân nhắc trong hành động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc tích cực.
- Thường đi kèm với các hành động cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "dũng cảm"; "liều lĩnh" thường có hàm ý tiêu cực hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất liều lĩnh", "quá liều lĩnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ hành động như "hành động".





