Nông nổi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Nông cạn, hời hợt, thiếu cân nhắc suy nghĩ trước khi hành động.
Ví dụ: Anh ấy nông nổi, quyết định nghỉ việc chỉ trong một buổi chiều.
2.
danh từ
Tình cảnh, sự thể không được như ý muốn.
Ví dụ: Chuyến công tác gặp nông nổi, máy bay hoãn liên tục.
Nghĩa 1: Nông cạn, hời hợt, thiếu cân nhắc suy nghĩ trước khi hành động.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy nông nổi nên nói xin lỗi rồi lại trêu bạn ngay sau đó.
  • Vì nông nổi, em chạy ra mưa mà không mang áo.
  • Cậu bé nông nổi, thấy đồ chơi lạ là giật lấy ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy nông nổi, đăng trạng thái nóng giận rồi lại hối hận xoá đi.
  • Chỉ một phút nông nổi, cậu gửi tin nhắn làm rạn nứt tình bạn.
  • Sự nông nổi khiến nhóm chọn đề tài khó mà chưa hề chuẩn bị.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy nông nổi, quyết định nghỉ việc chỉ trong một buổi chiều.
  • Có lúc ta trẻ và nông nổi, nghĩ một lời xin lỗi có thể vá mọi vết nứt.
  • Tôi từng nông nổi, tưởng can đảm là lao thẳng vào bão tố.
  • Đến khi yên lặng, mới thấy cái giá của một quyết định nông nổi.
Nghĩa 2: Tình cảnh, sự thể không được như ý muốn.
1
Học sinh tiểu học
  • Gặp nông nổi, cả lớp phải huỷ buổi tham quan vì mưa lớn.
  • Đến sân thì bóng bay hết, đúng là nông nổi.
  • Cây vừa ra hoa thì sâu phá, nông nổi làm cô buồn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kỳ thi gặp nông nổi: điện mất giữa giờ, ai cũng hoang mang.
  • Đội bóng đang hưng phấn thì nông nổi ập đến, sân trơn trượt vì mưa.
  • Lịch tập dày mà thầy ốm, một nông nổi khiến kế hoạch xáo trộn.
3
Người trưởng thành
  • Chuyến công tác gặp nông nổi, máy bay hoãn liên tục.
  • Trong làm ăn, nông nổi kéo đến là dòng tiền chững lại ngay.
  • Tưởng xuôi chèo mát mái, ai ngờ nông nổi bất ngờ làm vỡ kèo.
  • Gặp nông nổi mới thấm rằng dự phòng không bao giờ là thừa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nông cạn, hời hợt, thiếu cân nhắc suy nghĩ trước khi hành động.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nông nổi Chỉ sự thiếu chín chắn, thiếu suy nghĩ sâu sắc, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, phê phán. Ví dụ: Anh ấy nông nổi, quyết định nghỉ việc chỉ trong một buổi chiều.
hời hợt Trung tính, chỉ sự thiếu cẩn trọng, không đi sâu vào vấn đề. Ví dụ: Anh ta làm việc rất hời hợt.
nông cạn Trung tính, thường dùng để chỉ tư duy, kiến thức thiếu chiều sâu. Ví dụ: Quan điểm của anh ấy khá nông cạn.
bồng bột Trung tính đến hơi tiêu cực, thường dùng cho người trẻ, hành động theo cảm tính, thiếu kiểm soát. Ví dụ: Tuổi trẻ bồng bột dễ mắc sai lầm.
sâu sắc Tích cực, trang trọng, chỉ sự thấu đáo, có chiều sâu trong suy nghĩ, nhận thức. Ví dụ: Cô ấy có cái nhìn rất sâu sắc về vấn đề này.
chín chắn Tích cực, trung tính, chỉ sự trưởng thành trong tư duy và hành động. Ví dụ: Anh ấy đã trở nên chín chắn hơn nhiều.
thấu đáo Tích cực, trang trọng, chỉ sự xem xét kỹ lưỡng, toàn diện. Ví dụ: Cần phải xem xét vấn đề một cách thấu đáo.
Nghĩa 2: Tình cảnh, sự thể không được như ý muốn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhắc nhở về hành động thiếu suy nghĩ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phê bình hoặc phân tích xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống không như ý.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phê phán, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ hoặc hậu quả không mong muốn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc quyết định.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thiếu suy nghĩ khác như "vội vàng" hay "hấp tấp".
  • Khác biệt ở chỗ "nông nổi" thường nhấn mạnh vào sự thiếu cân nhắc hơn là tốc độ hành động.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nông nổi" có thể là tính từ hoặc danh từ. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nông nổi" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là tính từ, "nông nổi" thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ. Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là tính từ, "nông nổi" thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc hành động. Khi là danh từ, nó có thể kết hợp với các động từ chỉ trạng thái hoặc hành động.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới