Chín chắn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thận trọng, không nông nổi, không bộp chộp.
Ví dụ: Cô ấy nói chuyện chậm rãi, ý tứ, rất chín chắn.
Nghĩa: Thận trọng, không nông nổi, không bộp chộp.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan trả lời chín chắn trong giờ học.
  • Em cân nhắc rồi mới giơ tay phát biểu, rất chín chắn.
  • Anh trai nhắc em nhìn trước khi qua đường, phải chín chắn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy không vội tranh cãi, nghe hết rồi mới nói, trông rất chín chắn.
  • Trước khi chọn câu trả lời, Minh suy nghĩ một lúc để quyết định chín chắn hơn.
  • Bạn lớp trưởng xử lý mâu thuẫn nhẹ nhàng, chín chắn mà không làm ai tự ái.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy nói chuyện chậm rãi, ý tứ, rất chín chắn.
  • Sau vài lần vấp ngã, anh học cách lùi một bước để nhìn rộng hơn, rồi chọn lựa chín chắn.
  • Trong cuộc họp, chị không hứa hẹn bừa, chỉ nhận phần có thể làm, nghe đã thấy chín chắn.
  • Khi cảm xúc dậy lên, biết im lặng một nhịp rồi mới phản hồi cũng là dấu hiệu chín chắn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thận trọng, không nông nổi, không bộp chộp.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chín chắn Trung tính đến tích cực, dùng để chỉ sự trưởng thành trong tư duy và hành động, thể hiện sự cân nhắc kỹ lưỡng, đáng tin cậy. Ví dụ: Cô ấy nói chuyện chậm rãi, ý tứ, rất chín chắn.
thận trọng Trung tính, chỉ sự cẩn thận, cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động hoặc phát biểu. Ví dụ: Anh ấy luôn thận trọng trong mọi quyết định quan trọng.
cẩn trọng Trung tính, nhấn mạnh sự kỹ lưỡng, tỉ mỉ để tránh sai sót, thường dùng trong công việc hoặc lời nói. Ví dụ: Cần cẩn trọng khi đưa ra những nhận định có thể ảnh hưởng đến người khác.
nông nổi Tiêu cực, chỉ sự thiếu suy nghĩ sâu sắc, hời hợt, dễ bốc đồng theo cảm tính. Ví dụ: Đừng đưa ra quyết định nông nổi khi chưa suy nghĩ kỹ càng.
bộp chộp Tiêu cực, chỉ sự vội vàng, thiếu cân nhắc, hành động hoặc nói năng một cách hấp tấp, dễ mắc lỗi. Ví dụ: Tính cách bộp chộp khiến anh ấy thường xuyên gặp rắc rối không đáng có.
hấp tấp Tiêu cực, chỉ sự vội vàng, thiếu kiên nhẫn, thường dẫn đến hành động hoặc kết luận sai lầm. Ví dụ: Đừng hấp tấp kết luận mọi việc khi chưa có đủ thông tin.
bồng bột Tiêu cực, chỉ sự thiếu kinh nghiệm, dễ hành động theo cảm tính, thiếu suy nghĩ thấu đáo, thường dùng cho người trẻ. Ví dụ: Tuổi trẻ thường có những hành động bồng bột, thiếu suy nghĩ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc nhận xét về tính cách của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả phẩm chất cần thiết trong các quyết định hoặc hành động quan trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong miêu tả nhân vật có tính cách điềm đạm, sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao.
  • Thường dùng trong văn viết và giao tiếp trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trưởng thành và thận trọng.
  • Tránh dùng khi miêu tả tình huống cần sự nhanh nhẹn, linh hoạt.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ người hoặc hành động.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trưởng thành" nhưng "chín chắn" nhấn mạnh vào sự thận trọng hơn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đùa cợt hoặc không nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chín chắn", "không chín chắn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ chỉ người như "người".