Bộp chộp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Tính người) chưa suy nghĩ kĩ đã vội nói, vội làm.
Ví dụ:
Anh ấy ký vội bản hợp đồng, thật bộp chộp.
Nghĩa: (Tính người) chưa suy nghĩ kĩ đã vội nói, vội làm.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam bộp chộp trả lời, nên nói sai.
- Em vội vàng chạy ra đường, cô bảo thế là bộp chộp.
- Cậu ấy bộp chộp mở quà, làm rách giấy gói.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vì bộp chộp nộp bài khi chưa soát lại, cậu mất điểm oan.
- Bạn ấy phản ứng bộp chộp trước góp ý, rồi mới thấy mình hơi quá.
- Cô giáo nhắc chúng mình đừng quyết định bộp chộp chỉ vì cảm xúc nhất thời.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy ký vội bản hợp đồng, thật bộp chộp.
- Đôi khi một câu nói bộp chộp đủ làm hỏng buổi họp vốn đang suôn sẻ.
- Tôi đã học cách thở chậm trước khi trả lời, để kìm cái tật bộp chộp của mình.
- Sự bộp chộp có thể tạo cảm giác quyết liệt, nhưng hậu quả thường đắt hơn tốc độ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhận xét về hành vi thiếu suy nghĩ của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phê phán nhẹ nhàng, không quá gay gắt.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ trong hành động hoặc lời nói.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ chỉ sự vội vàng khác như "hấp tấp" nhưng "bộp chộp" nhấn mạnh vào sự thiếu suy nghĩ.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người bộp chộp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".





