Bồng bột
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Sôi nổi và có khí thế mạnh mẽ.
Ví dụ:
Cả tập thể vào việc với khí thế bồng bột.
2.
tính từ
Sôi nổi, hăng hái, nhưng thiếu chín chắn, không lâu bền.
Ví dụ:
Quyết định vội vàng ấy là phút bồng bột.
Nghĩa 1: Sôi nổi và có khí thế mạnh mẽ.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng trống vang lên, cả đội nhảy múa bồng bột trên sân trường.
- Lá cờ tung bay, ai cũng hô vang với tinh thần bồng bột.
- Đội bóng chạy ra sân, ánh mắt bồng bột và rực sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khúc nhạc nổi lên, không khí hội trường bồng bột như lửa lan.
- Những bước chân xuất phát bồng bột, đẩy cả đoàn chạy về phía trước.
- Trong buổi mít-tinh, khẩu hiệu vang dậy, tinh thần bồng bột kéo mọi người đứng thẳng vai.
3
Người trưởng thành
- Cả tập thể vào việc với khí thế bồng bột.
- Giữa cao điểm dự án, năng lượng bồng bột khiến cuộc họp như thêm gió.
- Trước khán đài, diễn giả cất giọng bồng bột, lôi cuốn cả khán phòng.
- Khoảnh khắc mở màn, cảm xúc bồng bột dâng trào như sóng vỗ bờ.
Nghĩa 2: Sôi nổi, hăng hái, nhưng thiếu chín chắn, không lâu bền.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy giận bạn, nói lời bồng bột rồi lại ân hận.
- Em đăng ký quá nhiều câu lạc bộ vì bồng bột, sau đó không theo kịp.
- Thấy đồ chơi mới, nó bồng bột đòi mua ngay rồi nhanh chán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đôi lúc cãi nhau, câu chữ bồng bột làm tình bạn sây sát.
- Cậu lao vào thử thách chỉ vì hứng khởi bồng bột, thiếu nghĩ trước nghĩ sau.
- Status viết vội trong phút bồng bột có thể khiến cậu phải xin lỗi cả lớp.
3
Người trưởng thành
- Quyết định vội vàng ấy là phút bồng bột.
- Trong cơn tự ái bồng bột, ta dễ gieo một lời làm hỏng cả mối quan hệ.
- Anh đổi việc vì một khoảnh khắc bồng bột, rồi ngồi đếm lại những khoảng trống.
- Tuổi trẻ cho ta lửa, nhưng bồng bột cũng dạy cái giá của bước chân hấp tấp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc cảm xúc của người trẻ, thiếu kinh nghiệm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động về tuổi trẻ hoặc những cảm xúc mãnh liệt nhưng ngắn ngủi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sôi nổi, nhiệt huyết nhưng thiếu sự chín chắn.
- Thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, chỉ sự thiếu suy nghĩ kỹ càng.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động hoặc cảm xúc của người trẻ, thiếu kinh nghiệm.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng và chính xác.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc hành động bộc phát.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nhiệt tình nhưng có tính tích cực hơn như "nhiệt huyết".
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ, hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bồng bột", "quá bồng bột".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi"; có thể đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự việc.





