Khuôn mẫu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mẫu (nói khái quát).
Ví dụ: Công ty chọn một khuôn mẫu thống nhất cho biểu mẫu nội bộ.
Nghĩa: Mẫu (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô đưa ra một khuôn mẫu để chúng mình làm bài.
  • Bạn nhìn theo khuôn mẫu rồi vẽ lại bông hoa.
  • Chúng ta tập viết theo khuôn mẫu chữ trên bảng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm lập một khuôn mẫu cho báo tường để mọi người làm theo.
  • Cách kể chuyện này thành khuôn mẫu cho bài văn tả người của lớp.
  • Bạn ấy không muốn rập khuôn, nên tự tạo khuôn mẫu riêng cho dự án khoa học.
3
Người trưởng thành
  • Công ty chọn một khuôn mẫu thống nhất cho biểu mẫu nội bộ.
  • Có lúc ta cần khuôn mẫu để đỡ bỡ ngỡ, nhưng đừng để nó khóa chặt suy nghĩ.
  • Anh ấy sống theo khuôn mẫu gia đình, song thỉnh thoảng vẫn phá lệ để thở cho mình.
  • Văn chương mà chỉ đuổi theo khuôn mẫu sẽ tròn trịa, nhưng khó chạm đến trái tim.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mẫu (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khuôn mẫu Trung tính, chỉ một hình thức chuẩn mực, một cái mẫu chung để làm theo hoặc so sánh. Ví dụ: Công ty chọn một khuôn mẫu thống nhất cho biểu mẫu nội bộ.
mẫu Trung tính, phổ biến, chỉ cái để làm theo hoặc so sánh. Ví dụ: Đây là mẫu thiết kế mới nhất của công ty.
kiểu mẫu Trung tính đến tích cực, hơi trang trọng, chỉ cái mẫu mực, điển hình để noi theo. Ví dụ: Anh ấy là một kiểu mẫu của người công dân gương mẫu.
hình mẫu Tích cực, trang trọng, chỉ mẫu người hoặc vật lý tưởng để noi theo, bắt chước. Ví dụ: Cô ấy luôn là hình mẫu lý tưởng cho các bạn trẻ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những thói quen, hành vi lặp đi lặp lại.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các quy trình, tiêu chuẩn hoặc quy định đã được thiết lập.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự rập khuôn, thiếu sáng tạo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc quy trình sản xuất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn viết và văn nói, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Trong nghệ thuật, có thể mang ý nghĩa phê phán về sự thiếu sáng tạo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lặp lại hoặc tiêu chuẩn hóa.
  • Tránh dùng khi cần nhấn mạnh sự độc đáo hoặc sáng tạo.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khuôn khổ" khi nói về quy định hoặc giới hạn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống đòi hỏi sự sáng tạo.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và mục đích giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khuôn mẫu này", "khuôn mẫu của anh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các cụm danh từ khác, ví dụ: "khuôn mẫu chuẩn", "theo khuôn mẫu".