Thái quá

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Quá mức.
Ví dụ: Phản ứng như thế là thái quá.
Nghĩa: Quá mức.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn la em như vậy là thái quá, em chỉ lỡ tay thôi.
  • Trang trí lớp lấp lánh quá thì nhìn hơi thái quá.
  • Khen bạn suốt giờ học nghe có vẻ thái quá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giận thì giận, nhưng nạt bạn giữa lớp như thế là hơi thái quá.
  • Bài thuyết trình dùng quá nhiều hiệu ứng nên trông khá thái quá.
  • Giỡn một chút thì vui, chứ trêu mãi đến phát khóc là thái quá rồi.
3
Người trưởng thành
  • Phản ứng như thế là thái quá.
  • Sự kiểm soát lịch trình của anh với con đã trở nên thái quá, khiến con ngộp thở.
  • Đòi hỏi nhân viên trực tin nhắn cả đêm là một yêu cầu thái quá.
  • Thêm vài chi tiết độc đáo là hay, nhưng nhồi nhét biểu tượng đến mức rối mắt thì thật thái quá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quá mức.
Từ đồng nghĩa:
quá đáng quá mức
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thái quá mạnh, phê phán nhẹ; trung tính–trang trọng; dùng trong nhận xét hành vi/mức độ Ví dụ: Phản ứng như thế là thái quá.
quá đáng trung tính, phê phán; khẩu ngữ–viết; mức mạnh tương đương Ví dụ: Đòi hỏi như vậy là quá đáng.
quá mức trung tính, miêu tả; trang trọng–trung tính; mức tương đương Ví dụ: Chi tiêu quá mức sẽ gây áp lực tài chính.
vừa phải trung tính, điều độ; khẩu ngữ–viết; mức đối lập trực tiếp Ví dụ: Ăn uống ở mức vừa phải là tốt nhất.
chừng mực trang trọng, chuẩn mực; văn viết; đối lập trực tiếp Ví dụ: Phát biểu cần giữ chừng mực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành vi hoặc cảm xúc vượt quá mức cần thiết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các tình huống hoặc hành động không phù hợp với tiêu chuẩn thông thường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ấn tượng mạnh về sự vượt quá giới hạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phê phán hoặc không đồng tình với mức độ của hành động hoặc cảm xúc.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không hợp lý hoặc không cần thiết của một hành động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan hoặc trung lập.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "quá mức" nhưng "thái quá" thường mang ý tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hành động cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả mức độ của một hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hành động thái quá", "phản ứng thái quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ để tạo thành cụm từ chỉ mức độ, ví dụ: "quá thái quá", "hành vi thái quá".
thừa lố quá đáng lố bịch quá trớn quá lố quá tải quá đà
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...