Giữ kẽ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giữ gìn từng li từng ít một cách quá đáng trong quan hệ đối xử với nhau.
Ví dụ:
Anh ấy giữ kẽ nên cuộc trò chuyện cứ khựng lại.
Nghĩa: Giữ gìn từng li từng ít một cách quá đáng trong quan hệ đối xử với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy cứ giữ kẽ nên không dám xin bút màu.
- Con đừng giữ kẽ quá, có gì cứ hỏi cô giáo.
- Bạn mới vào lớp, giữ kẽ nên ít nói với mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan giữ kẽ quá nên buổi sinh hoạt nhóm cứ im lặng.
- Cậu ấy luôn giữ kẽ, sợ làm phiền nên chẳng nhờ ai giúp bài tập.
- Trong buổi dã ngoại, Minh giữ kẽ nên không dám tham gia trò chơi chung.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy giữ kẽ nên cuộc trò chuyện cứ khựng lại.
- Vì giữ kẽ, cô chọn nói những câu xã giao rồi lùi một bước.
- Ở bữa tiệc công ty, tôi thấy mình giữ kẽ quá mức, cứ sợ chạm vào ai cũng sai.
- Đôi khi giữ kẽ giúp tránh rắc rối, nhưng cũng dựng lên bức tường giữa người với người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giữ gìn từng li từng ít một cách quá đáng trong quan hệ đối xử với nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giữ kẽ | Thái độ thận trọng quá mức, thiếu thân mật trong quan hệ. Ví dụ: Anh ấy giữ kẽ nên cuộc trò chuyện cứ khựng lại. |
| khách sáo | Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự quá trang trọng, thiếu tự nhiên trong giao tiếp. Ví dụ: Anh ấy luôn khách sáo với mọi người, khó mà thân thiết được. |
| cởi mở | Tích cực, chỉ sự thẳng thắn, chân thành, không che giấu cảm xúc hay suy nghĩ. Ví dụ: Anh ấy rất cởi mở, dễ dàng chia sẻ mọi chuyện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự cẩn trọng quá mức trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự dè dặt, cẩn trọng trong giao tiếp.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không thoải mái hoặc không tự nhiên.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cẩn trọng quá mức trong giao tiếp.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giữ gìn" nhưng "giữ kẽ" mang nghĩa tiêu cực hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Chú ý sắc thái tiêu cực để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng giữ kẽ", "luôn luôn giữ kẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ (như "luôn luôn", "cố gắng") và có thể kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





