Nghiêm mật

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hết sức chặt chẽ, cẩn thận về mặt tổ chức, không để có sơ hở, dù nhỏ.
Ví dụ: Cuộc họp được bảo đảm nghiêm mật, chỉ người có nhiệm vụ mới tham dự.
Nghĩa: Hết sức chặt chẽ, cẩn thận về mặt tổ chức, không để có sơ hở, dù nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi tham quan được cô tổ chức nghiêm mật, từng bạn đều có bạn đồng hành.
  • Thư viện giữ sách nghiêm mật, không để cuốn nào thất lạc.
  • Đội trực nhật chia việc nghiêm mật, ai cũng biết phần của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban tổ chức kiểm tra thẻ vào cổng nghiêm mật để tránh lộn xộn.
  • Kỳ thi được giám sát nghiêm mật, nên không ai dám trao đổi.
  • Câu lạc bộ lên kế hoạch nghiêm mật cho buổi biểu diễn, không bỏ sót chi tiết.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc họp được bảo đảm nghiêm mật, chỉ người có nhiệm vụ mới tham dự.
  • Dự án vận hành theo quy trình nghiêm mật, mỗi bước đều có người chịu trách nhiệm.
  • Anh ta giữ lịch trình nghiêm mật đến mức không một tin đồn rò rỉ.
  • Trong đêm trước lễ ra mắt, cả ê-kíp làm việc nghiêm mật như đang canh giữ một bí mật lớn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hết sức chặt chẽ, cẩn thận về mặt tổ chức, không để có sơ hở, dù nhỏ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nghiêm mật mạnh; trang trọng, hành chính/quân sự; sắc thái kín kẽ, tuyệt đối Ví dụ: Cuộc họp được bảo đảm nghiêm mật, chỉ người có nhiệm vụ mới tham dự.
nghiêm ngặt mạnh; trang trọng, hành chính; nhấn kỷ luật và không khoan nhượng Ví dụ: Quy trình kiểm tra được thực hiện nghiêm ngặt.
chặt chẽ trung tính; phổ thông; nhấn sự khít khao, không kẽ hở Ví dụ: Biện pháp bảo vệ được tổ chức chặt chẽ.
kín mật mạnh; trang trọng, cổ/văn chương; nhấn tính bí mật và bảo toàn thông tin Ví dụ: Kế hoạch được giữ kín mật.
lỏng lẻo trung tính; phổ thông; mức độ yếu, dễ sơ hở Ví dụ: Công tác bảo vệ còn lỏng lẻo.
cẩu thả trung tính; khẩu ngữ; chỉ thái độ bất cẩn, thiếu kỹ lưỡng Ví dụ: Kiểm soát giấy tờ rất cẩu thả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các biện pháp an ninh, tổ chức sự kiện hoặc quản lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo không khí căng thẳng, bí ẩn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu về an ninh, quân sự hoặc quản lý rủi ro.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cẩn trọng, nghiêm túc và không khoan nhượng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính chặt chẽ và không có sơ hở trong tổ chức hoặc quản lý.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ biện pháp, quy trình hoặc hệ thống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "nghiêm ngặt" hoặc "cẩn mật"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và mức độ nghiêm trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nghiêm mật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" hoặc danh từ chỉ sự việc, tổ chức.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...