Hiến dâng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hiến một cách cung kính, trân trọng.
Ví dụ: Anh hiến dâng món quà của mình cho quỹ học bổng với tất cả sự trân trọng.
Nghĩa: Hiến một cách cung kính, trân trọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Em hiến dâng bó hoa lên bàn thờ Tổ quốc trong lễ chào cờ.
  • Con hiến dâng bông hoa thơm lên bàn thờ ông bà.
  • Bạn nhỏ hiến dâng chiếc huy hiệu cho phòng Truyền thống của trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu trịnh trọng hiến dâng quyển sách quý cho thư viện để nhiều người cùng đọc.
  • Trong lễ tri ân, chúng mình hiến dâng lời cảm ơn chân thành tới thầy cô.
  • Cô bạn hiến dâng tấm bằng khen cho phòng truyền thống như một kỷ niệm đẹp của lớp.
3
Người trưởng thành
  • Anh hiến dâng món quà của mình cho quỹ học bổng với tất cả sự trân trọng.
  • Chị lặng lẽ hiến dâng thời gian cuối tuần cho công việc thiện nguyện, coi đó là cách biết ơn đời.
  • Trong khoảnh khắc mặc niệm, mọi người hiến dâng phút im lặng cho những người đã khuất.
  • Ông quyết định hiến dâng bộ sưu tập cổ vật cho bảo tàng, như gửi gắm một phần ký ức cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hiến một cách cung kính, trân trọng.
Từ đồng nghĩa:
dâng hiến cúng dâng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hiến dâng trang trọng, mức độ mạnh, thiên về tôn kính; văn phong nghi lễ/văn chương Ví dụ: Anh hiến dâng món quà của mình cho quỹ học bổng với tất cả sự trân trọng.
dâng hiến trang trọng, mạnh; sắc thái tôn giáo/nghi lễ Ví dụ: Họ dâng hiến cả cuộc đời cho lý tưởng.
cúng dâng trang trọng, tôn giáo; dùng trong nghi lễ thờ tự Ví dụ: Gia chủ cúng dâng lễ vật lên bàn thờ.
xúc phạm mạnh, phủ định hoàn toàn sự tôn kính; khẩu ngữ–trang trọng đều có Ví dụ: Đừng xúc phạm điều thiêng liêng của họ.
báng bổ rất mạnh, tôn giáo/văn chương; trái ngược với thái độ tôn kính Ví dụ: Những lời báng bổ thần thánh bị lên án.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản tôn giáo, văn hóa hoặc các bài viết có tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn xuôi để diễn tả sự tôn kính, trân trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính, trang trọng và trân trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động hiến tặng với sự kính trọng và trang nghiêm.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh thông thường hoặc không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ có sắc thái tôn kính khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ "tặng" hoặc "cho" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Khác biệt với "hiến tặng" ở mức độ trang trọng và cảm xúc.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hiến dâng cho tổ quốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tổ quốc, tình yêu), phó từ (trân trọng, cung kính).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...