Hùn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Góp chung lại để cùng làm việc gì.
Ví dụ: Chúng tôi hùn vốn mở quán cà phê nhỏ ở góc phố.
2.
động từ
(thường nói hùn vào) Góp thêm ý kiến đồng tình để cho nên việc.
Ví dụ: Cuộc họp đang lưỡng lự, tôi hùn vào một ý ủng hộ phương án tối giản.
Nghĩa 1: Góp chung lại để cùng làm việc gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba bạn rủ mấy chú hùn tiền mua bộ lều cắm trại cho cả nhóm.
  • Chúng em hùn sức dọn sân trường cho sạch đẹp.
  • Anh em trong nhà hùn gạo nấu nồi cháo lớn đãi cả xóm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bọn mình hùn vốn mở một quầy nước nhỏ trước cổng trường trong ngày hội.
  • Mấy câu lạc bộ hùn công làm video giới thiệu trường, ai cũng góp một phần.
  • Cả lớp hùn tiền mua quà sinh nhật bất ngờ cho cô chủ nhiệm.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi hùn vốn mở quán cà phê nhỏ ở góc phố.
  • Những người bạn cũ hùn sức, mỗi người một tay, gây quỹ học bổng cho lũ trẻ vùng cao.
  • Hai gia đình hùn công hùn của sửa lại căn nhà cũ cho cha mẹ an dưỡng.
  • Ở quê, bà con hay hùn nhau thuê máy gặt, vừa tiết kiệm vừa kịp mùa vụ.
Nghĩa 2: (thường nói hùn vào) Góp thêm ý kiến đồng tình để cho nên việc.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe bạn trình bày, em hùn vào một ý nhỏ để làm bài tốt hơn.
  • Thầy hỏi kế hoạch trực nhật, cả lớp hùn vào mấy ý rất hay.
  • Bạn Lan nói trước, em hùn vào, nhắc thêm phần an toàn khi chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi nhóm tranh luận, mình hùn vào ý kiến ủng hộ làm thí nghiệm ngoài sân để dễ quan sát.
  • Bạn nêu đề xuất khá ổn, mình hùn vào vài ý chi tiết cho kế hoạch rõ hơn.
  • Thấy lớp đang bàn về chuyến thiện nguyện, tụi mình hùn vào tiếng nói thống nhất thời gian.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc họp đang lưỡng lự, tôi hùn vào một ý ủng hộ phương án tối giản.
  • Anh trưởng nhóm trình bày khá thuyết phục, tôi hùn vào, nhấn mạnh thêm mốc thời gian.
  • Nghe mọi người bàn bạc, chị chỉ hùn vào đôi lời để gỡ nút thắt đang kẹt.
  • Thảo luận đến đoạn then chốt, tôi hùn vào tiếng nói đồng tình để chốt quyết định.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Góp chung lại để cùng làm việc gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hùn Trung tính, phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết thông thường, chỉ hành động tập hợp nguồn lực (tiền bạc, công sức) từ nhiều người để thực hiện một mục tiêu chung, mang tính hợp tác. Ví dụ: Chúng tôi hùn vốn mở quán cà phê nhỏ ở góc phố.
góp Trung tính, phổ biến, chỉ hành động đóng góp một phần vào cái chung. Ví dụ: Mỗi người góp một ít tiền để mua quà.
đóng góp Trung tính đến trang trọng, chỉ sự góp phần vào một mục đích chung, thường là công sức, tài chính, hoặc ý kiến. Ví dụ: Anh ấy đã đóng góp nhiều công sức cho dự án này.
Nghĩa 2: (thường nói hùn vào) Góp thêm ý kiến đồng tình để cho nên việc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hùn Tích cực, hỗ trợ, thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ hành động bày tỏ sự đồng tình, ủng hộ một ý kiến hoặc kế hoạch đã có, nhằm củng cố và thúc đẩy việc thực hiện. Ví dụ: Cuộc họp đang lưỡng lự, tôi hùn vào một ý ủng hộ phương án tối giản.
ủng hộ Trung tính đến tích cực, chỉ sự tán thành, hỗ trợ một ý kiến, kế hoạch. Ví dụ: Mọi người đều ủng hộ ý kiến của anh ấy.
tán thành Trang trọng, chỉ sự đồng ý, chấp thuận một quan điểm, đề xuất. Ví dụ: Hội nghị đã tán thành nghị quyết mới.
phản đối Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự không đồng ý, chống lại một ý kiến, hành động. Ví dụ: Nhiều người đã phản đối quyết định đó.
bác bỏ Trang trọng, mạnh mẽ, chỉ sự từ chối, không chấp nhận một đề xuất, luận điểm. Ví dụ: Đề xuất của anh ấy đã bị bác bỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc góp tiền, công sức hoặc ý kiến trong các hoạt động nhóm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất thân mật hoặc tường thuật lại lời nói.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả các hoạt động đời thường của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hợp tác, đồng lòng trong một nhóm.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đóng góp chung trong một hoạt động.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động cụ thể như "hùn tiền", "hùn sức".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "góp" hoặc "chia sẻ" nhưng "hùn" nhấn mạnh vào sự đồng lòng và hợp tác.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hoạt động cụ thể và trong ngữ cảnh thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hùn vốn", "hùn ý kiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("vốn", "ý kiến"), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ ("cùng", "thêm").