Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bốn (không dùng để đếm, chỉ dùng sau một số danh từ hoặc động từ).
Ví dụ: Tôi chuyển về căn hộ tầng thứ tư, yên tĩnh hơn hẳn.
2.
động từ
(cũ). (Cơ quan chính quyền) gửi công văn cho nhau.
3.
tính từ
Thuộc về cá nhân, riêng của một người.
Ví dụ: Cậu ấy được học tại một trường tư nổi tiếng của thành phố.
Nghĩa 1: Bốn (không dùng để đếm, chỉ dùng sau một số danh từ hoặc động từ).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô cho em ngồi bàn thứ tư trong lớp.
  • Bạn Lan chạy về đích hạng tư trong cuộc thi.
  • Tối nay, cả nhà xem tập thứ tư của bộ phim hoạt hình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy đứng thứ tư trong đội bóng của lớp, nhìn rất nổi bật.
  • Mình đọc đến chương thứ tư và bắt đầu thấy câu chuyện hấp dẫn hơn.
  • Cô giáo bảo nhóm mình thuyết trình vào tiết tư, nên cả nhóm tranh thủ chuẩn bị.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chuyển về căn hộ tầng thứ tư, yên tĩnh hơn hẳn.
  • Bản dự thảo đến mục thứ tư thì nảy sinh nhiều ý kiến trái chiều.
  • Anh ta nói câu xin lỗi lần thứ tư, nhưng ta nghe ra sự mệt mỏi hơn là thành ý.
  • Đến phiên thứ tư trong cuộc họp, mọi người đã đủ ấm chỗ để nói thẳng vấn đề.
Nghĩa 2: (cũ). (Cơ quan chính quyền) gửi công văn cho nhau.
Nghĩa 3: Thuộc về cá nhân, riêng của một người.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhật kí dùng để viết những câu chuyện riêng tư của bản thân.
  • Mẹ cho em học trường tư.
  • Cô giáo yêu cầu cả lớp liệt kê 5 việc công và 5 việc tư để so sánh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin nhắn là chuyện tư, mình không nên đọc khi chưa được phép.
  • Bạn ấy có sở thích tư là sưu tầm lá khô, nghe lạ mà dễ thương.
  • Trong nhóm, ai cũng có kế hoạch tư, nên tụi mình sắp xếp giờ hẹn linh hoạt.
3
Người trưởng thành
  • Cậu ấy được học tại một trường tư nổi tiếng của thành phố.
  • Ai cũng cần tôn trọng quyền riêng tư của người khác.
  • Nam luôn được đánh giá là một người công tư phân minh.
  • Cô ấy không thích người khác can thiệp vào đời tư của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bốn (không dùng để đếm, chỉ dùng sau một số danh từ hoặc động từ).
Nghĩa 2: (cũ). (Cơ quan chính quyền) gửi công văn cho nhau.
Nghĩa 3: Thuộc về cá nhân, riêng của một người.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Trung tính, trang trọng, dùng trong các ngữ cảnh phân biệt giữa cá nhân và tập thể/công cộng, nhấn mạnh tính sở hữu hoặc quyền riêng tư. Ví dụ: Đó là vấn đề tư của cô ấy, ta không nên can thiệp.
riêng Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh tính độc lập, không chung. Ví dụ: Đây là việc riêng của tôi.
cá nhân Trang trọng, nhấn mạnh tính thuộc về một người cụ thể, đối lập với tập thể. Ví dụ: Quyền lợi cá nhân cần được tôn trọng.
công Trung tính, phổ biến, chỉ cái thuộc về cộng đồng, nhà nước, không phải của riêng ai. Ví dụ: Tài sản công không thể chiếm đoạt.
tập thể Trang trọng, chỉ cái thuộc về một nhóm người, một tổ chức, đối lập với cá nhân. Ví dụ: Lợi ích tập thể phải đặt lên hàng đầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính khi nói về công văn, tài liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu hành chính hoặc pháp lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, chính thức khi dùng trong ngữ cảnh hành chính.
  • Không mang cảm xúc cá nhân, thường trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các văn bản hành chính khi cần chỉ định công văn, tài liệu.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương vì không phù hợp ngữ cảnh.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "tư" mang nghĩa khác như "tư nhân" hay "tư tưởng".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tư" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là động từ, nó thường làm vị ngữ; khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tư" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tư" thường đứng sau các danh từ khác; khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ; khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ "là".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Tư" có thể kết hợp với các danh từ khác (ví dụ: "tư cách"), động từ (ví dụ: "tư vấn"), hoặc tính từ (ví dụ: "tư nhân").