Độc nhất
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chỉ có một mà thôi, không có gì thứ hai.
Ví dụ:
Đây là bản thảo độc nhất còn giữ được sau vụ cháy.
Nghĩa: Chỉ có một mà thôi, không có gì thứ hai.
1
Học sinh tiểu học
- Trong lớp, con mèo tam thể của Lan là con vật độc nhất.
- Chiếc lá vàng còn lại trên cành là chiếc độc nhất của cây.
- Quả bóng màu tím ở sân trường là quả độc nhất, ai cũng nhận ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bộ sưu tập tem, con tem in lỗi ấy là món độc nhất khiến bạn em rất tự hào.
- Giọng huýt sáo của cậu ấy có một nốt cao độc nhất, nghe là biết ngay.
- Ngôi sao sáng nhất đêm nay như điểm độc nhất trên nền trời mù sương.
3
Người trưởng thành
- Đây là bản thảo độc nhất còn giữ được sau vụ cháy.
- Khoảnh khắc mẹ mỉm cười giữa phòng sinh là ký ức độc nhất tôi luôn nâng niu.
- Ông chọn con đường độc nhất của đời mình và bình thản đi đến cùng.
- Trong muôn tiếng ồn, có một khoảng lặng độc nhất đủ cho người ta nghe lại trái tim mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỉ có một mà thôi, không có gì thứ hai.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| độc nhất | Thường dùng để nhấn mạnh sự duy nhất, không có cái thứ hai, mang sắc thái khẳng định, tuyệt đối. Ví dụ: Đây là bản thảo độc nhất còn giữ được sau vụ cháy. |
| duy nhất | Trung tính, nhấn mạnh sự đơn lẻ, không có cái khác. Ví dụ: Đây là cơ hội duy nhất của chúng ta. |
| nhiều | Trung tính, chỉ số lượng lớn, đối lập với sự đơn lẻ. Ví dụ: Có nhiều cách để giải quyết vấn đề này. |
| vô số | Nhấn mạnh số lượng rất lớn, không đếm xuể, mang sắc thái cường điệu. Ví dụ: Vô số ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự đặc biệt của một sự vật, sự việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ra tính duy nhất, không có đối thủ hoặc tương đương.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ấn tượng mạnh về sự độc đáo, không thể thay thế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đặc biệt, duy nhất, không thể thay thế.
- Thường mang sắc thái tích cực, tôn vinh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự duy nhất, không có đối thủ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khiêm tốn hoặc không muốn gây chú ý.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ sự vật, sự việc đặc biệt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "duy nhất" nhưng "độc nhất" nhấn mạnh hơn về sự không thể thay thế.
- Tránh lạm dụng để không làm giảm giá trị của từ.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "độc nhất vô nhị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ (như "rất"), hoặc các từ chỉ mức độ.





