Đực
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Động vật) thuộc về giống có cơ quan sinh ra tinh trùng.
Ví dụ:
Con trăn đực nhẹ hơn con cái cùng loài.
2.
tính từ
(Hoa) chỉ có nhị đực, không có nhị cái; hoặc (cây) chỉ có hoa như thế.
Ví dụ:
Cây tiêu đực chỉ cho phấn, không cho quả thương phẩm.
3.
tính từ
(thông tục; kết hợp hạn chế) Ngây, đờ, không còn biết mình phải làm gì.
Ví dụ:
Nghe tin hủy hợp đồng, tôi đứng đực ngay cửa văn phòng.
Nghĩa 1: (Động vật) thuộc về giống có cơ quan sinh ra tinh trùng.
1
Học sinh tiểu học
- Con gà trống là gà đực trong sân nhà em.
- Chú mèo đực hay canh cửa và kêu gừ gừ.
- Bò đực có cặp sừng to và bước đi rất mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong đàn sư tử, con đực có bờm dày nổi bật.
- Cá betta đực thường sặc sỡ hơn cá cái để thu hút bạn tình.
- Ngựa vằn đực hay tranh lãnh thổ vào mùa sinh sản.
3
Người trưởng thành
- Con trăn đực nhẹ hơn con cái cùng loài.
- Ở nhiều loài chim, cá thể đực đầu tư vào sắc lông để cạnh tranh sinh sản.
- Trong nghiên cứu này, nhóm đực cho thấy mức testosterone biến thiên theo mùa.
- Khi nuôi thú cảnh, phân biệt con đực giúp quản lý phối giống và hành vi tấn công.
Nghĩa 2: (Hoa) chỉ có nhị đực, không có nhị cái; hoặc (cây) chỉ có hoa như thế.
1
Học sinh tiểu học
- Hoa đu đủ đực chỉ có nhị, không kết trái.
- Cây khế đực không có quả, chỉ nở hoa thôi.
- Bụi bí này toàn hoa đực nên chưa có trái bí nào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hoa bầu đực có cuống dài và rụng sớm sau khi nở.
- Trong vườn, tỉ lệ cây đu đủ đực cao thì năng suất quả sẽ giảm.
- Muốn thụ phấn thủ công, cần phân biệt rõ hoa đực và hoa cái trên cùng luống.
3
Người trưởng thành
- Cây tiêu đực chỉ cho phấn, không cho quả thương phẩm.
- Một số giống chà là cần trồng kèm cây đực để bảo đảm nguồn phấn ổn định.
- Khi nhận diện hoa đực, quan sát nhị mang bao phấn và sự thiếu bầu noãn.
- Quy hoạch vườn cần tránh mật độ cây đực quá cao vì chiếm đất mà không tạo sản lượng.
Nghĩa 3: (thông tục; kết hợp hạn chế) Ngây, đờ, không còn biết mình phải làm gì.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe tin bị mất cặp, nó đứng đực giữa sân.
- Cô gọi bất ngờ, em đứng đực không nói được lời nào.
- Bị bạn trêu, thằng bé ngớ người ra, đứng đực nhìn bảng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bị điểm danh đột xuất, cậu ta đứng đực như bị đóng băng.
- Tin nhắn chia tay làm nó đứng đực ngay hành lang lớp học.
- Thầy hỏi xoáy, cả nhóm đứng đực, chẳng ai dám giơ tay.
3
Người trưởng thành
- Nghe tin hủy hợp đồng, tôi đứng đực ngay cửa văn phòng.
- Một lời từ chối nhẹ mà đủ khiến anh ta đứng đực, miệng lắp bắp rồi im bặt.
- Giữa cuộc họp, câu hỏi ấy làm cả phòng đứng đực, ánh mắt lạc đi tìm lối thoát.
- Có lúc đời tạt một gáo nước lạnh, người ta đành đứng đực vài khắc rồi mới biết phải làm gì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Động vật) thuộc về giống có cơ quan sinh ra tinh trùng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đực | Trung tính, khoa học, dùng cho động vật. Ví dụ: Con trăn đực nhẹ hơn con cái cùng loài. |
| trống | Trung tính, phổ biến, dùng cho động vật. Ví dụ: Con gà trống gáy vang cả xóm. |
| cái | Trung tính, phổ biến, dùng cho động vật. Ví dụ: Con mèo cái đang cho con bú. |
| mái | Trung tính, phổ biến, dùng cho động vật. Ví dụ: Đàn gà mái đang bới đất tìm mồi. |
Nghĩa 2: (Hoa) chỉ có nhị đực, không có nhị cái; hoặc (cây) chỉ có hoa như thế.
Nghĩa 3: (thông tục; kết hợp hạn chế) Ngây, đờ, không còn biết mình phải làm gì.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đực | Khẩu ngữ, biểu cảm, tiêu cực, chỉ trạng thái bất ngờ, bối rối. Ví dụ: Nghe tin hủy hợp đồng, tôi đứng đực ngay cửa văn phòng. |
| ngây | Khẩu ngữ, biểu cảm, chỉ trạng thái bất ngờ, không phản ứng kịp. Ví dụ: Anh ta ngây người ra khi nghe tin dữ. |
| đờ | Khẩu ngữ, biểu cảm, chỉ trạng thái mất thần, không tập trung. Ví dụ: Cô ấy đờ đẫn nhìn vào khoảng không. |
| tỉnh táo | Trung tính, chỉ trạng thái nhận thức rõ ràng, minh mẫn. Ví dụ: Dù mệt mỏi, anh ấy vẫn giữ được sự tỉnh táo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ động vật giống đực hoặc trong các tình huống hài hước, thân mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu khoa học về sinh học hoặc nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc nhấn mạnh tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học, nông nghiệp để phân biệt giới tính động thực vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính khi dùng trong ngữ cảnh khoa học.
- Có thể mang sắc thái hài hước hoặc thân mật trong giao tiếp đời thường.
- Phong cách sử dụng có thể thay đổi từ trang trọng đến thân mật tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân biệt giới tính trong động thực vật hoặc khi muốn tạo không khí hài hước.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng không liên quan đến sinh học.
- Có thể thay thế bằng từ "giống đực" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đực" trong nghĩa thông tục, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "cái" khi phân biệt giới tính.
- Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó, ví dụ: "con bò đực". Có thể làm trung tâm của cụm tính từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ động vật hoặc thực vật, ví dụ: "con gà đực", "hoa đực".





