Lả lướt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Mềm mại, uyển chuyển với vẻ yếu ớt.
Ví dụ: Cô ấy bước qua hành lang, dáng đi lả lướt và yên tĩnh.
Nghĩa: Mềm mại, uyển chuyển với vẻ yếu ớt.
1
Học sinh tiểu học
  • Cành liễu lả lướt bên bờ hồ.
  • Tà váy lả lướt khi chị quay vòng.
  • Đàn cá bơi lả lướt dưới nước trong.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dải lụa bay lả lướt theo nhịp gió, như một nét vẽ mềm trên trời.
  • Vũ công bước ra, thân hình lả lướt theo tiếng nhạc nhẹ.
  • Ánh mưa rơi lả lướt qua hiên, khiến sân trường như mờ đi.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy bước qua hành lang, dáng đi lả lướt và yên tĩnh.
  • Từng sợi khói trà lả lướt trong chiều, gợi một nỗi buồn mỏng như tơ.
  • Bóng áo dài lả lướt giữa phố cũ, chạm khẽ ký ức người qua đường.
  • Ý nghĩ về anh cứ lả lướt trong đầu tôi, mong manh mà ám ảnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả dáng đi hoặc cử chỉ của ai đó một cách nhẹ nhàng, uyển chuyển.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả một cách nghệ thuật hoặc trong các bài viết có tính chất văn chương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh mềm mại, uyển chuyển, thường dùng trong thơ ca hoặc miêu tả nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mềm mại, uyển chuyển, có thể mang sắc thái yếu ớt.
  • Thường dùng trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả sự uyển chuyển, nhẹ nhàng của một hành động hoặc dáng vẻ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mạnh mẽ, quyết đoán.
  • Thường không dùng để miêu tả các đối tượng không có tính chất mềm mại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự mềm mại khác như "mềm mại", "uyển chuyển" nhưng "lả lướt" thường có thêm sắc thái yếu ớt.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lả lướt", "hơi lả lướt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc danh từ chỉ đối tượng như "dáng đi", "điệu múa".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...