Khứu giác
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cảm giác nhận biết được các mùi.
Ví dụ:
Khứu giác giúp ta nhận biết mùi hương và mùi nguy hiểm.
Nghĩa: Cảm giác nhận biết được các mùi.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bị cảm nên khứu giác của mẹ yếu, không ngửi thấy mùi hoa.
- Con chó dùng khứu giác để tìm quả bóng bị giấu.
- Em bịt mũi lại thì khứu giác không nhận ra mùi súp nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy nói khứu giác rất nhạy, chỉ thoang thoảng mùi khét là nhận ra ngay.
- Khi bị nghẹt mũi, khứu giác giảm, món ăn bỗng nhạt đi.
- Khứu giác giúp mình phân biệt mùi hương nước hoa với mùi mồ hôi sau giờ thể dục.
3
Người trưởng thành
- Khứu giác giúp ta nhận biết mùi hương và mùi nguy hiểm.
- Khứu giác suy giảm khiến bữa cơm mất đi nửa phần hấp dẫn.
- Chỉ một làn gió nhẹ cũng đủ khơi dậy khứu giác, kéo theo ký ức của một mùa cũ.
- Giữa khu chợ ẩm thực, khứu giác dẫn lối tôi đến đúng quầy bánh mới ra lò.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "mũi" hoặc "ngửi" để diễn đạt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết khoa học, y học hoặc báo cáo liên quan đến sinh học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả chi tiết cảm giác, tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và các ngành nghiên cứu về giác quan.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết và học thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt một cách chính xác về khả năng nhận biết mùi.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, có thể thay bằng từ đơn giản hơn như "ngửi".
- Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học hoặc giáo trình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giác quan khác như "vị giác" hay "thính giác".
- Khác biệt với "ngửi" ở chỗ "khứu giác" là danh từ chỉ khả năng, còn "ngửi" là động từ chỉ hành động.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "khứu giác nhạy bén".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhạy bén"), động từ (như "có"), và lượng từ (như "một").





