Xúc giác

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(hoặc động từ). Cảm giác về hình thể, trạng thái bên ngoài của các vật, về nóng lạnh, về đau đớn, nhận được do những kích thích tác động vào một số cơ quan nằm trên mặt da.
Ví dụ: Tôi đặt tay lên ly và xúc giác cho biết nước còn nóng.
Nghĩa: (hoặc động từ). Cảm giác về hình thể, trạng thái bên ngoài của các vật, về nóng lạnh, về đau đớn, nhận được do những kích thích tác động vào một số cơ quan nằm trên mặt da.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé chạm vào cục đá mát lạnh, xúc giác báo cho em biết đá rất trơn.
  • Em sờ vào áo len, xúc giác cho thấy sợi áo mềm và ấm.
  • Bị gai đâm vào tay, xúc giác khiến em thấy đau và rút tay lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vừa đặt tay lên bếp còn âm ấm, xúc giác lập tức cảnh báo và mình rụt tay.
  • Trong bóng tối, xúc giác giúp tớ lần ra chiếc chìa khóa nhờ cảm nhận mép răng cưa.
  • Chạm vào vỏ cây sần sùi, xúc giác ghi nhận từng gờ nổi như bản đồ nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đặt tay lên ly và xúc giác cho biết nước còn nóng.
  • Có những đêm mất điện, chỉ nhờ xúc giác tôi mới lần được lối đi qua căn phòng bừa bộn.
  • Chạm vào vệt sẹo cũ, xúc giác không chỉ truyền cơn ran rát mà còn khơi lại một ký ức dài.
  • Giữa chợ sớm, xúc giác phân biệt nhanh tôm tươi vỏ căng với con đã bở và lạnh lẻo khác thường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "cảm giác" hoặc "sờ" để diễn đạt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, y học hoặc tâm lý học khi mô tả về cảm giác của con người.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, mô tả chi tiết cảm giác của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến nghiên cứu về cảm giác và hệ thần kinh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt chính xác về cảm giác vật lý hoặc trong các ngữ cảnh chuyên môn.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, có thể thay bằng từ "cảm giác".
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "cảm giác" khi không cần diễn đạt chi tiết.
  • Khác biệt với "cảm giác" ở chỗ "xúc giác" chỉ cụ thể về cảm giác qua da.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Xúc giác" là danh từ khi chỉ cảm giác, có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, "xúc giác" có thể làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Xúc giác" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "xúc giác" thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "sự" và có thể làm trung tâm của cụm danh từ. Khi là động từ, "xúc giác" có thể đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "xúc giác" thường đi kèm với các tính từ chỉ cảm giác như "nhạy", "mạnh". Khi là động từ, nó có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "không".