Lộ tẩy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thông tục). Lộ rõ ra, bị phơi trần ra (thường nói về cái xấu xa đang được che giấu kĩ). Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thông tục). Lộ rõ ra, bị phơi trần ra (thường nói về cái xấu xa đang được che giấu kĩ).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lộ tẩy | Thông tục, chỉ việc cái xấu xa, bị che giấu kĩ nay bị phơi bày rõ ràng, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: |
| lộ rõ | Trung tính, nhấn mạnh sự hiển nhiên, không còn che giấu. Ví dụ: Sự thật đã lộ rõ. |
| bại lộ | Trung tính đến tiêu cực, thường dùng cho bí mật, âm mưu, hành vi sai trái. Ví dụ: Kế hoạch của chúng đã bại lộ. |
| vỡ lở | Tiêu cực, bất ngờ, thường dùng cho chuyện xấu, bí mật bị phanh phui. Ví dụ: Vụ bê bối tài chính đã vỡ lở. |
| che giấu | Trung tính đến tiêu cực, hành động cố ý giữ kín thông tin, sự việc. Ví dụ: Anh ta cố che giấu tội lỗi của mình. |
| giấu kín | Trung tính, nhấn mạnh việc giữ bí mật một cách cẩn thận, không để ai biết. Ví dụ: Cô ấy giấu kín tình cảm của mình. |
| bưng bít | Tiêu cực, hành động cố ý che đậy, ngăn chặn thông tin xấu bị tiết lộ. Ví dụ: Chính quyền đã bưng bít thông tin về dịch bệnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc một bí mật hoặc hành vi xấu bị phát hiện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì tính chất không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm có ngôn ngữ gần gũi với đời sống thường ngày.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bất ngờ, đôi khi kèm theo cảm giác thất vọng hoặc chê trách.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự phát hiện một điều gì đó không tốt.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bại lộ" nhưng "lộ tẩy" mang sắc thái thông tục hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị lộ tẩy", "đã lộ tẩy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và các từ chỉ trạng thái (bị, được).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





