Vỡ lở
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bị lộ ra làm nhiều người biết, không còn giấu giếm được nữa (nói về chuyện không hay có quan hệ đến nhiều người).
Ví dụ:
Cuộc hẹn bí mật vỡ lở, ai nấy đều bàn tán.
Nghĩa: Bị lộ ra làm nhiều người biết, không còn giấu giếm được nữa (nói về chuyện không hay có quan hệ đến nhiều người).
1
Học sinh tiểu học
- Câu chuyện giấu bài trong hộc bàn vỡ lở, cả lớp đều biết.
- Việc bạn nói dối cô giáo vỡ lở, ai cũng xôn xao.
- Chuyện làm hỏng mô hình của lớp vỡ lở, bạn ấy đỏ mặt xin lỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin nhắn chế giễu bạn học bị chụp màn hình, rồi chuyện vỡ lở khắp nhóm lớp.
- Âm mưu quay cóp tưởng kín, đến lúc thầy kiểm tra điện thoại thì mọi thứ vỡ lở.
- Nhật ký than phiền về bạn cùng bàn bị đọc lén, chuyện vỡ lở khiến hai bạn tránh mặt nhau.
3
Người trưởng thành
- Cuộc hẹn bí mật vỡ lở, ai nấy đều bàn tán.
- Những khoản chi mờ ám cuối cùng cũng vỡ lở, kéo theo một cơn sóng nghi ngờ trong cơ quan.
- Mối quan hệ giấu kín vỡ lở, và người trong cuộc buộc phải đối diện với lựa chọn khó khăn.
- Đến khi sự thật vỡ lở, ta mới thấy những lời hứa đẹp đẽ mong manh đến thế nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bị lộ ra làm nhiều người biết, không còn giấu giếm được nữa (nói về chuyện không hay có quan hệ đến nhiều người).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vỡ lở | trung tính, sắc thái tiêu cực nhẹ; khẩu ngữ–báo chí; nhấn mạnh tính bất ngờ và phạm vi lan rộng Ví dụ: Cuộc hẹn bí mật vỡ lở, ai nấy đều bàn tán. |
| bại lộ | trang trọng, trung tính; nhấn mạnh việc lộ rõ Ví dụ: Âm mưu đã bại lộ trước giờ hành động. |
| lộ tẩy | khẩu ngữ, sắc thái mỉa nhẹ; đậm tính phơi bày hoàn toàn Ví dụ: Mánh khóe của họ lộ tẩy sau cuộc kiểm tra. |
| vỡ bụm | khẩu ngữ, địa phương; sắc thái bỗ bã, đột ngột Ví dụ: Chuyện tiền quỹ vỡ bụm, ai cũng xôn xao. |
| che giấu | trung tính; nhấn mạnh hành vi giữ kín Ví dụ: Họ cố che giấu sai phạm suốt nhiều tháng. |
| bưng bít | trang trọng–báo chí; sắc thái phê phán việc cố tình che kín thông tin Ví dụ: Cơ quan bị tố bưng bít thông tin với dư luận. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về những chuyện bí mật bị lộ ra.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo kịch tính hoặc nhấn mạnh sự bất ngờ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bất ngờ, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ của một sự việc bị lộ ra.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bại lộ" nhưng "vỡ lở" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái bị lộ ra.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chuyện vỡ lở", "bí mật vỡ lở".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ sự việc như "chuyện", "bí mật"; có thể kết hợp với trạng từ chỉ thời gian như "khi", "sau khi".





